CameraLore
So sánh song song

Ricoh WG-4
vs Ricoh WG-M1

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
WG-4
28 mm²
WG-M1
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

WG-4 và WG-M1 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

WG-4Số liệuWG-M1
16 MPPixel hiệu quả14 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,33 µmKhoảng cách điểm ảnh1,43 µm
1,78 µm²Vùng pixel2,03 µm²
56,22 MP/cm²Mật độ điểm ảnh49,19 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
229 gcân nặng190 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữmicroSD/microSDHC
Rechargeable D-LI92 Lithium-Ion battery Pin Li-ionPinRechargeable lithium-ion battery DB-65 Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

WG-4 và WG-M1 có cùng vùng cảm biến. WG-M1 có thân máy nhẹ hơn. WG-4 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. WG-4 và WG-M1 đều được phát hành trong 2014. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn WG-4

Được phát hành dưới dạng 2014, WG-4 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16 MP và thân máy 229 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn WG-M1

Được phát hành dưới dạng 2014, WG-M1 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14 MP và thân máy 190 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau