CameraLore
So sánh song song

Minox DD200
vs Minox Rolleiflex MiniDigi

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Minox Rolleiflex MiniDigi

Minox / 2004

Rolleiflex MiniDigi

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
DD200
31 mm²
Rolleiflex MiniDigi
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DD200 và Rolleiflex MiniDigi có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DD200Số liệuRolleiflex MiniDigi
3,2 MPPixel hiệu quả3,1 MP
6,4 × 4,8cảm biến6,4 × 4,8
3,1 µmKhoảng cách điểm ảnh3,15 µm
9,6 µm²Vùng pixel9,91 µm²
10,42 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,09 MP/cm²
5,41Hệ số crop5,41
—Video tối đa—
100 gcân nặng100 g
Secure DigitalLưu trữMultiMedia, Secure Digital
2x AAAPin1x CR2 Lithium

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DD200 và Rolleiflex MiniDigi có cùng vùng cảm biến. DD200 và Rolleiflex MiniDigi có cùng trọng lượng thân máy. DD200 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DD200 và Rolleiflex MiniDigi đều được phát hành trong 2004. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DD200

Được phát hành dưới dạng 2004, DD200 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,2 MP và thân máy 100 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Rolleiflex MiniDigi

Được phát hành dưới dạng 2004, Rolleiflex MiniDigi có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 100 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau