CameraLore
So sánh song song

Ricoh RDC-200G
vs Ricoh RDC-6000

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
RDC-200G
31 mm²
RDC-6000
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

RDC-200G và RDC-6000 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

RDC-200GSố liệuRDC-6000
2,2 MPPixel hiệu quả1,9 MP
6,4 × 4,8cảm biến6,4 × 4,8
3,74 µmKhoảng cách điểm ảnh4,02 µm
13,96 µm²Vùng pixel16,17 µm²
7,16 MP/cm²Mật độ điểm ảnh6,18 MP/cm²
5,41Hệ số crop5,41
—Video tối đa—
500 gcân nặng260 g
Bộ nhớ trongLưu trữSmartMedia
AA NiMH (4) batteries (supplied)PinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

RDC-200G và RDC-6000 có cùng vùng cảm biến. RDC-6000 có thân máy nhẹ hơn. RDC-200G có độ phân giải hiệu quả cao hơn. RDC-200G và RDC-6000 đều được phát hành trong 2000. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn RDC-200G

Được phát hành dưới dạng 2000, RDC-200G có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,2 MP và thân máy 500 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn RDC-6000

Được phát hành dưới dạng 2000, RDC-6000 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 260 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau