CameraLore
So sánh song song

Ricoh Caplio RR1
vs Ricoh RDC-200G

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
Caplio RR1
31 mm²
RDC-200G
Tỷ lệ diện tích
1,23:1
Sự khác biệt tuyệt đối
7 mm²
Sự khác biệt tương đối
23,4%

Caplio RR1 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Caplio RR1Số liệuRDC-200G
3,9 MPPixel hiệu quả2,2 MP
7,11 × 5,33cảm biến6,4 × 4,8
3,12 µmKhoảng cách điểm ảnh3,74 µm
9,72 µm²Vùng pixel13,96 µm²
10,29 MP/cm²Mật độ điểm ảnh7,16 MP/cm²
4,87Hệ số crop5,41
—Video tối đa—
320 gcân nặng500 g
SmartMediaLưu trữBộ nhớ trong
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPinAA NiMH (4) batteries (supplied)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Caplio RR1 có diện tích cảm biến lớn hơn. Caplio RR1 có thân máy nhẹ hơn. Caplio RR1 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Caplio RR1 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Caplio RR1

Được phát hành dưới dạng 2001, Caplio RR1 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,9 MP và thân máy 320 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn RDC-200G

Được phát hành dưới dạng 2000, RDC-200G có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,2 MP và thân máy 500 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau