CameraLore
So sánh song song

Jenoptik JD C 3.1 LI
vs Jenoptik JD C 3.1 SL

Lưu trữ hình minh họa cho Jenoptik JD C 3.1 LI

Jenoptik / 2005

JD C 3.1 LI

Thông số kỹ thuật đầy đủ
VS
Lưu trữ hình minh họa cho Jenoptik JD C 3.1 SL

Jenoptik / 2005

JD C 3.1 SL

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
JD C 3.1 LI
31 mm²
JD C 3.1 SL
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

JD C 3.1 LI và JD C 3.1 SL có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

JD C 3.1 LISố liệuJD C 3.1 SL
3,2 MPPixel hiệu quả3,2 MP
6,4 × 4,8cảm biến6,4 × 4,8
3,1 µmKhoảng cách điểm ảnh3,1 µm
9,6 µm²Vùng pixel9,6 µm²
10,42 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,42 MP/cm²
5,41Hệ số crop5,41
—Video tối đa—
100 gcân nặng140 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

JD C 3.1 LI và JD C 3.1 SL có cùng vùng cảm biến. JD C 3.1 LI có thân máy nhẹ hơn. JD C 3.1 LI và JD C 3.1 SL có cùng độ phân giải hiệu quả. JD C 3.1 LI và JD C 3.1 SL đều được phát hành trong 2005. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn JD C 3.1 LI

Được phát hành dưới dạng 2005, JD C 3.1 LI có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,2 MP và thân máy 100 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn JD C 3.1 SL

Được phát hành dưới dạng 2005, JD C 3.1 SL có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,2 MP và thân máy 140 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau