CameraLore
So sánh song song

Epson R-D1
vs Kodak DCS Pro 14n

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

370 mm²
R-D1
864 mm²
DCS Pro 14n
Tỷ lệ diện tích
2,34:1
Sự khác biệt tuyệt đối
494 mm²
Sự khác biệt tương đối
133,7%

DCS Pro 14n có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

R-D1Số liệuDCS Pro 14n
6 MPPixel hiệu quả13,7 MP
23,7 × 15,6cảm biến36 × 24
7,85 µmKhoảng cách điểm ảnh7,94 µm
61,62 µm²Vùng pixel63,07 µm²
1,62 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,59 MP/cm²
1,53Hệ số crop1
—Video tối đa—
620 gcân nặng1.000 g
Secure DigitalLưu trữCompact Flash Type I/II, SD/MMC card
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPinKodak Lithium-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DCS Pro 14n có diện tích cảm biến lớn hơn. R-D1 có thân máy nhẹ hơn. DCS Pro 14n có độ phân giải hiệu quả cao hơn. R-D1 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn R-D1

Được phát hành dưới dạng 2004, R-D1 có diện tích cảm biến khoảng 370 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 620 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DCS Pro 14n

Được phát hành dưới dạng 2002, DCS Pro 14n có diện tích cảm biến khoảng 864 mm², độ phân giải hiệu dụng 13,7 MP và thân máy 1.000 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau