CameraLore
So sánh song song

Samsung ES90
vs Samsung WB200F

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
ES90
28 mm²
WB200F
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

ES90 và WB200F có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

ES90Số liệuWB200F
14,2 MPPixel hiệu quả14,2 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,42 µmKhoảng cách điểm ảnh1,42 µm
2 µm²Vùng pixel2 µm²
49,9 MP/cm²Mật độ điểm ảnh49,9 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa1.280 × 720
120 gcân nặng226 g
SD/SDHCLưu trữSD/SDHC/SDXC
BP70A (740mA)PinLithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

ES90 và WB200F có cùng vùng cảm biến. ES90 có thân máy nhẹ hơn. ES90 và WB200F có cùng độ phân giải hiệu quả. ES90 và WB200F đều được phát hành trong 2013. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn ES90

Được phát hành dưới dạng 2013, ES90 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14,2 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn WB200F

Được phát hành dưới dạng 2013, WB200F có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14,2 MP và thân máy 226 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau