CameraLore
So sánh song song

Concord Eye-Q 1000
vs Concord Eye-Q Go Wireless

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Concord Eye-Q Go Wireless

Concord / 2003

Eye-Q Go Wireless

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
Eye-Q 1000
38 mm²
Eye-Q Go Wireless
Tỷ lệ diện tích
1,23:1
Sự khác biệt tuyệt đối
7 mm²
Sự khác biệt tương đối
23,4%

Eye-Q Go Wireless có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Eye-Q 1000Số liệuEye-Q Go Wireless
1,3 MPPixel hiệu quả2 MP
6,4 × 4,8cảm biến7,11 × 5,33
4,86 µmKhoảng cách điểm ảnh4,35 µm
23,63 µm²Vùng pixel18,95 µm²
4,23 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,28 MP/cm²
5,41Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
45 gcân nặng105 g
—Lưu trữSecure Digital
2x AAAPin1x CR123 Lithium

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Eye-Q Go Wireless có diện tích cảm biến lớn hơn. Eye-Q 1000 có thân máy nhẹ hơn. Eye-Q Go Wireless có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Eye-Q 1000 và Eye-Q Go Wireless đều được phát hành trong 2003. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Eye-Q 1000

Được phát hành dưới dạng 2003, Eye-Q 1000 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,3 MP và thân máy 45 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Eye-Q Go Wireless

Được phát hành dưới dạng 2003, Eye-Q Go Wireless có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 105 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau