CameraLore
So sánh song song

Samsung WB200F
vs Samsung WB250F

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
WB200F
28 mm²
WB250F
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

WB200F và WB250F có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

WB200FSố liệuWB250F
14,2 MPPixel hiệu quả14,2 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,42 µmKhoảng cách điểm ảnh1,42 µm
2 µm²Vùng pixel2 µm²
49,9 MP/cm²Mật độ điểm ảnh49,9 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
1.280 × 720Video tối đa1.920 × 1.080
226 gcân nặng226 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Lithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

WB200F và WB250F có cùng vùng cảm biến. WB200F và WB250F có cùng trọng lượng thân máy. WB200F và WB250F có cùng độ phân giải hiệu quả. WB200F và WB250F đều được phát hành trong 2013. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn WB200F

Được phát hành dưới dạng 2013, WB200F có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14,2 MP và thân máy 226 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn WB250F

Được phát hành dưới dạng 2013, WB250F có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14,2 MP và thân máy 226 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau