CameraLore
So sánh song song

Samsung EX2F
vs Samsung WB150F

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

42 mm²
EX2F
28 mm²
WB150F
Tỷ lệ diện tích
1,49:1
Sự khác biệt tuyệt đối
14 mm²
Sự khác biệt tương đối
49,2%

EX2F có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

EX2FSố liệuWB150F
12,4 MPPixel hiệu quả14,2 MP
7,53 × 5,64cảm biến6,16 × 4,62
1,85 µmKhoảng cách điểm ảnh1,42 µm
3,42 µm²Vùng pixel2 µm²
29,2 MP/cm²Mật độ điểm ảnh49,9 MP/cm²
4,6Hệ số crop5,62
—Video tối đa1.280 × 720
294 gcân nặng341 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Lithium-Ion SLB-10A battery Pin Li-ionPinLithium-Ion SLB-10A rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

EX2F có diện tích cảm biến lớn hơn. EX2F có thân máy nhẹ hơn. WB150F có độ phân giải hiệu quả cao hơn. EX2F và WB150F đều được phát hành trong 2012. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn EX2F

Được phát hành dưới dạng 2012, EX2F có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,4 MP và thân máy 294 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn WB150F

Được phát hành dưới dạng 2012, WB150F có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14,2 MP và thân máy 341 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau