CameraLore
So sánh song song

BenQ DC E1000
vs BenQ DC E1050

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
DC E1000
42 mm²
DC E1050
Tỷ lệ diện tích
1,12:1
Sự khác biệt tuyệt đối
5 mm²
Sự khác biệt tương đối
12,1%

DC E1050 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC E1000Số liệuDC E1050
10 MPPixel hiệu quả10 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,53 × 5,64
1,95 µmKhoảng cách điểm ảnh2,06 µm
3,79 µm²Vùng pixel4,25 µm²
26,39 MP/cm²Mật độ điểm ảnh23,55 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,6
—Video tối đa—
—cân nặng120 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC E1050 có diện tích cảm biến lớn hơn. DC E1000 có thân máy nhẹ hơn. DC E1000 và DC E1050 có cùng độ phân giải hiệu quả. DC E1050 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC E1000

Được phát hành dưới dạng 2007, DC E1000 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC E1050

Được phát hành dưới dạng 2008, DC E1050 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau