CameraLore
So sánh song song

Samsung WB110
vs Samsung WB800F

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
WB110
28 mm²
WB800F
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

WB110 và WB800F có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

WB110Số liệuWB800F
20,2 MPPixel hiệu quả16,3 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,19 µmKhoảng cách điểm ảnh1,32 µm
1,41 µm²Vùng pixel1,75 µm²
70,98 MP/cm²Mật độ điểm ảnh57,27 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
385 gcân nặng218 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
4×AA TypePinLithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

WB110 và WB800F có cùng vùng cảm biến. WB800F có thân máy nhẹ hơn. WB110 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. WB110 và WB800F đều được phát hành trong 2013. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn WB110

Được phát hành dưới dạng 2013, WB110 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,2 MP và thân máy 385 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn WB800F

Được phát hành dưới dạng 2013, WB800F có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 218 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau