Lý do nên chọn DCZ 2.2 S
Được phát hành dưới dạng 2003, DCZ 2.2 S có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 160 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.


DCZ 2.2 S và Mini có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.
Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.
Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.
DCZ 2.2 S và Mini có cùng vùng cảm biến. Mini có thân máy nhẹ hơn. Mini có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Mini là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.
Được phát hành dưới dạng 2003, DCZ 2.2 S có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 160 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.
Được phát hành dưới dạng 2004, Mini có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,2 MP và thân máy 90 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.