CameraLore
So sánh song song

Praktica DCZ 2.2 S
vs Praktica Mini

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
DCZ 2.2 S
31 mm²
Mini
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DCZ 2.2 S và Mini có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DCZ 2.2 SSố liệuMini
2 MPPixel hiệu quả3,2 MP
6,4 × 4,8cảm biến6,4 × 4,8
3,92 µmKhoảng cách điểm ảnh3,1 µm
15,36 µm²Vùng pixel9,6 µm²
6,51 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,42 MP/cm²
5,41Hệ số crop5,41
—Video tối đa—
160 gcân nặng90 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPin2x AAA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DCZ 2.2 S và Mini có cùng vùng cảm biến. Mini có thân máy nhẹ hơn. Mini có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Mini là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DCZ 2.2 S

Được phát hành dưới dạng 2003, DCZ 2.2 S có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 160 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Mini

Được phát hành dưới dạng 2004, Mini có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,2 MP và thân máy 90 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau