CameraLore
So sánh song song

Kodak DCS620x
vs Kodak DCS760

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

353 mm²
DCS620x
510 mm²
DCS760
Tỷ lệ diện tích
1,44:1
Sự khác biệt tuyệt đối
156 mm²
Sự khác biệt tương đối
44,2%

DCS760 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DCS620xSố liệuDCS760
2 MPPixel hiệu quả6,1 MP
22,8 × 15,5cảm biến27,65 × 18,43
13,29 µmKhoảng cách điểm ảnh9,14 µm
176,7 µm²Vùng pixel83,54 µm²
0,57 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,2 MP/cm²
1,57Hệ số crop1,3
—Video tối đa—
1.580 gcân nặng1.860 g
PCMCIA (2 x type II / 1 x type III)Lưu trữPCMCIA (2 x type II / 1 x type III)
Kodak NiCD / NiMHPinKodak NiMH

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DCS760 có diện tích cảm biến lớn hơn. DCS620x có thân máy nhẹ hơn. DCS760 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DCS760 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DCS620x

Được phát hành dưới dạng 2000, DCS620x có diện tích cảm biến khoảng 353 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 1.580 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DCS760

Được phát hành dưới dạng 2001, DCS760 có diện tích cảm biến khoảng 510 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 1.860 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau