CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Kodak DCS760

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Kodak DCS760

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
DCS Pro 14n*ist DEOS 300DDCS Pro SLR/c
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Kodak DCS760 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2001 · Ra mắt khoảng 25 năm trước
Cảm biến
27,65 × 18,43 mm CCD
Độ phân giải hiệu dụng
6,1 MP
Ống kính
—
Zoom
—
Trọng lượng
1.860 g
Pin
Kodak NiMH
Lưu trữ
PCMCIA (2 x type II / 1 x type III)
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Hữu ích để nhận diện mẫu và nghiên cứu thông số; mức phù hợp tùy tình trạng, ống kính và chủ thể.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
33,23 mm

Đường chéo cảm biến

√(27,65² + 18,43²) = 33,23 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
510 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

27,65 × 18,43 ≈ 510 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
9,14 µm

Khoảng cách điểm ảnh

27,65 ÷ 3.025 × 1000 = 9,14 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
83,54 µm²

Vùng pixel

9,14² = 83,54 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
1,2 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

6,1 MP ÷ 510 mm² ≈ 1,2 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

27,65 × 18,43 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
6,1 MP
Tổng số pixel
6,3 MP
cảm biến
27,65 × 18,43 mm CCD
Độ phân giải được tính toán
3.025 × 2.016
Hình ảnh tối đa
3.032 × 2.008
Hệ số crop
1,3

Tiếp xúc và xem

ISO
80–400
Kính ngắm
Kính ngắm quang học
Hiển thị
1,8 trong / 72.000 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
—
Phương tiện lưu trữ
PCMCIA (2 x type II / 1 x type III)
Pin
Kodak NiMH

Thân hình

cân nặng
1.860 g
Kích thước
194 × 158 × 88 mm
Năm phát hành
2001

DigicamDB

Aperture Priority
Yes
Battery
Kodak NiMH
Brand
Kodak
Built In Flash
—
Crop Factor
1.3
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
No
Dimensions
194 x 158 x 88 mm
Effective Megapixels
6.10
Exposure Compensation
±3 EV (in 1/3 EV, 1/2 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
—
Gps
—
Hdmi
—
Iso
80, 200, 400
Macro Focus Range
—
Manual Focus
✓
Max Aperture
—
Max Aperture 35mm Equiv
n/a
Max Image Resolution
3032 x 2008
Max Shutter Speed
1/8000 sec
Metering
Multi, Center-weighted, Spot
Min Shutter Speed
30 sec
Model
DCS760
Normal Focus Range
—
Optical Zoom
—
Raw Support
—
Screen Resolution
72,000 dots
Screen Size
1.8"
Sensor Resolution
3026 x 2017
Sensor Size
27.65 x 18.43 mm
Sensor Type
CCD
Shutter Priority
Yes
Storage Types
PCMCIA (2 x type II / 1 x type III)
Total Megapixels
6.30
Usb
USB 1.0
Video Capture
—
Viewfinder
Optical (tunnel)
Weight
1860 g
White Balance Presets
4
Wireless
—
Year
2001

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Kodak DCS760 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.