CameraLore
So sánh song song

Kodak DCS Pro 14n
vs Kodak DCS760

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

864 mm²
DCS Pro 14n
510 mm²
DCS760
Tỷ lệ diện tích
1,7:1
Sự khác biệt tuyệt đối
354 mm²
Sự khác biệt tương đối
69,5%

DCS Pro 14n có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DCS Pro 14nSố liệuDCS760
13,7 MPPixel hiệu quả6,1 MP
36 × 24cảm biến27,65 × 18,43
7,94 µmKhoảng cách điểm ảnh9,14 µm
63,07 µm²Vùng pixel83,54 µm²
1,59 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,2 MP/cm²
1Hệ số crop1,3
—Video tối đa—
1.000 gcân nặng1.860 g
Compact Flash Type I/II, SD/MMC cardLưu trữPCMCIA (2 x type II / 1 x type III)
Kodak Lithium-Ion Pin Li-ionPinKodak NiMH

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DCS Pro 14n có diện tích cảm biến lớn hơn. DCS Pro 14n có thân máy nhẹ hơn. DCS Pro 14n có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DCS Pro 14n là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DCS Pro 14n

Được phát hành dưới dạng 2002, DCS Pro 14n có diện tích cảm biến khoảng 864 mm², độ phân giải hiệu dụng 13,7 MP và thân máy 1.000 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DCS760

Được phát hành dưới dạng 2001, DCS760 có diện tích cảm biến khoảng 510 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 1.860 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau