CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Sony a6100

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Sony a6100

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
Alpha a6400a6600GR IIIX-Pro3
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Sony a6100 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2019 · Ra mắt khoảng 7 năm trước
Cảm biến
23,5 × 15,6 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
24,2 MP
Ống kính
—
Zoom
—
Trọng lượng
396 g
Pin
NP-FW50 lithium-ion battery Pin Li-ion
Lưu trữ
SD/SDHC/SDXC, MS Pro Duo
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp với người chụp cả ảnh và video sau khi kiểm tra AF, giới hạn ghi và ống kính sẵn có.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Thử quay video, micrô, chống rung và các cổng sẽ dùng.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
28,21 mm

Đường chéo cảm biến

√(23,5² + 15,6²) = 28,21 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
367 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

23,5 × 15,6 ≈ 367 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
3,89 µm

Khoảng cách điểm ảnh

23,5 ÷ 6.038 × 1000 = 3,89 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
15,15 µm²

Vùng pixel

3,89² = 15,15 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
6,6 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

24,2 MP ÷ 367 mm² ≈ 6,6 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

23,5 × 15,6 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
24,2 MP
Tổng số pixel
25 MP
cảm biến
23,5 × 15,6 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
6.038 × 4.008
Hình ảnh tối đa
6.000 × 4.000
Hệ số crop
1,53

Tiếp xúc và xem

ISO
100–51.200
Kính ngắm
Kính ngắm điện tử
Hiển thị
3 trong / 921.600 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
3.840 × 2.160
Phương tiện lưu trữ
SD/SDHC/SDXC, MS Pro Duo
Pin
NP-FW50 lithium-ion battery Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
396 g
Kích thước
120 × 66,9 × 59,4 mm
Năm phát hành
2019

Wikidata

Aperture Priority
Yes
Battery
NP-FW50 lithium-ion battery
Brand
Sony
Built In Flash
✓
Crop Factor
1.53
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
120 x 66.9 x 59.4 mm
Effective Megapixels
24.20
Exposure Compensation
±5 EV (in 1/3 EV, 1/2 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
—
Gps
—
Hdmi
✓
Iso
Auto, 100-32000 (expandable to 51200)
Macro Focus Range
—
Manual Focus
✓
Max Aperture
—
Max Aperture 35mm Equiv
n/a
Max Image Resolution
6000 x 4000
Max Shutter Speed
1/4000 sec
Max Video Resolution
3840x2160 (30p/​25p/​24p)
Metering
Multi, Center-weighted, Spot
Min Shutter Speed
30 sec
Model
a6100
Normal Focus Range
—
Optical Zoom
—
Raw Support
✓
Screen Resolution
921,600 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
6045 x 4003
Sensor Size
23.5 x 15.6 mm
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
Yes
Storage Types
SD/SDHC/SDXC, MS Pro Duo
Total Megapixels
25.00
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
✓
Viewfinder
Electronic
Weight
396 g
White Balance Presets
10
Wireless
✓
Year
2019

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Sony a6100 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.