CameraLore
So sánh song song

Sony a6100
vs Sony a6600

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

367 mm²
a6100
367 mm²
a6600
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

a6100 và a6600 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

a6100Số liệua6600
24,2 MPPixel hiệu quả24,2 MP
23,5 × 15,6cảm biến23,5 × 15,6
3,89 µmKhoảng cách điểm ảnh3,89 µm
15,15 µm²Vùng pixel15,15 µm²
6,6 MP/cm²Mật độ điểm ảnh6,6 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
3.840 × 2.160Video tối đa3.840 × 2.160
396 gcân nặng503 g
SD/SDHC/SDXC, MS Pro DuoLưu trữSD/SDHC/SDXC, MS Pro Duo
NP-FW50 lithium-ion battery Pin Li-ionPinNP-FZ1000 ilthium-ion battery

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

a6100 và a6600 có cùng vùng cảm biến. a6100 có thân máy nhẹ hơn. a6100 và a6600 có cùng độ phân giải hiệu quả. a6100 và a6600 đều được phát hành trong 2019. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn a6100

Được phát hành dưới dạng 2019, a6100 có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,2 MP và thân máy 396 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn a6600

Được phát hành dưới dạng 2019, a6600 có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,2 MP và thân máy 503 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau