CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Leica M9 Titanium

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Leica M9 Titanium

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
M9M9-PM-MonochromM-E Typ 220
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Leica M9 Titanium để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2010 · Ra mắt khoảng 16 năm trước
Cảm biến
35,8 × 23,9 mm CCD
Độ phân giải hiệu dụng
18 MP
Ống kính
—
Zoom
—
Trọng lượng
585 g
Pin
Lithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion
Lưu trữ
SDHC, Secure Digital
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Hữu ích để nhận diện mẫu và nghiên cứu thông số; mức phù hợp tùy tình trạng, ống kính và chủ thể.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
43,04 mm

Đường chéo cảm biến

√(35,8² + 23,9²) = 43,04 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
856 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

35,8 × 23,9 ≈ 856 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
6,89 µm

Khoảng cách điểm ảnh

35,8 ÷ 5.193 × 1000 = 6,89 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
47,53 µm²

Vùng pixel

6,89² = 47,53 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
2,1 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

18 MP ÷ 856 mm² ≈ 2,1 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

35,8 × 23,9 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
18 MP
Tổng số pixel
18,5 MP
cảm biến
35,8 × 23,9 mm CCD
Độ phân giải được tính toán
5.193 × 3.467
Hình ảnh tối đa
5.212 × 3.472
Hệ số crop
1,01

Tiếp xúc và xem

ISO
160–2.500
Kính ngắm
Kính ngắm quang học
Hiển thị
2,5 trong / 230.000 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
—
Phương tiện lưu trữ
SDHC, Secure Digital
Pin
Lithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
585 g
Kích thước
139 × 37 × 80 mm
Năm phát hành
2010

DigicamDB

Aperture Priority
Yes
Battery
Lithium-Ion rechargeable battery
Brand
Leica
Built In Flash
—
Crop Factor
1.01
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
No
Dimensions
139 x 37 x 80 mm
Effective Megapixels
18.00
Exposure Compensation
±2 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
—
Gps
—
Hdmi
—
Iso
Auto, 160 - 2500
Macro Focus Range
—
Manual Focus
✓
Max Aperture
—
Max Aperture 35mm Equiv
n/a
Max Image Resolution
5212 x 3472
Max Shutter Speed
1/4000 sec
Metering
Centre weighted
Min Shutter Speed
4 sec
Model
M9 Titanium
Normal Focus Range
—
Optical Zoom
—
Raw Support
—
Screen Resolution
230,000 dots
Screen Size
2.5"
Sensor Resolution
5196 x 3464
Sensor Size
35.8 x 23.9 mm
Sensor Type
CCD
Shutter Priority
—
Storage Types
SDHC, Secure Digital
Total Megapixels
18.50
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
—
Viewfinder
Optical (rangefinder)
Weight
585 g
White Balance Presets
6
Wireless
—
Year
2010

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Leica M9 Titanium cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.