CameraLore
So sánh song song

Leica M9-P
vs Leica M9 Titanium

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

856 mm²
M9-P
856 mm²
M9 Titanium
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

M9-P và M9 Titanium có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

M9-PSố liệuM9 Titanium
18 MPPixel hiệu quả18 MP
35,8 × 23,9cảm biến35,8 × 23,9
6,89 µmKhoảng cách điểm ảnh6,89 µm
47,53 µm²Vùng pixel47,53 µm²
2,1 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,1 MP/cm²
1,01Hệ số crop1,01
—Video tối đa—
600 gcân nặng585 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Lithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

M9-P và M9 Titanium có cùng vùng cảm biến. M9 Titanium có thân máy nhẹ hơn. M9-P và M9 Titanium có cùng độ phân giải hiệu quả. M9-P là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn M9-P

Được phát hành dưới dạng 2011, M9-P có diện tích cảm biến khoảng 856 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 600 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn M9 Titanium

Được phát hành dưới dạng 2010, M9 Titanium có diện tích cảm biến khoảng 856 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 585 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau