CameraLore
So sánh song song

Leica M9 Titanium
vs Leica M-E Typ 220

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

856 mm²
M9 Titanium
856 mm²
M-E Typ 220
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

M9 Titanium và M-E Typ 220 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

M9 TitaniumSố liệuM-E Typ 220
18 MPPixel hiệu quả18 MP
35,8 × 23,9cảm biến35,8 × 23,9
6,89 µmKhoảng cách điểm ảnh6,89 µm
47,53 µm²Vùng pixel47,53 µm²
2,1 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,1 MP/cm²
1,01Hệ số crop1,01
—Video tối đa—
585 gcân nặng585 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSD/SDHC card
Lithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

M9 Titanium và M-E Typ 220 có cùng vùng cảm biến. M9 Titanium và M-E Typ 220 có cùng trọng lượng thân máy. M9 Titanium và M-E Typ 220 có cùng độ phân giải hiệu quả. M-E Typ 220 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn M9 Titanium

Được phát hành dưới dạng 2010, M9 Titanium có diện tích cảm biến khoảng 856 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 585 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn M-E Typ 220

Được phát hành dưới dạng 2012, M-E Typ 220 có diện tích cảm biến khoảng 856 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 585 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau