CameraLore
So sánh song song

Kodak DCS760
vs Pentax *ist D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

510 mm²
DCS760
369 mm²
*ist D
Tỷ lệ diện tích
1,38:1
Sự khác biệt tuyệt đối
141 mm²
Sự khác biệt tương đối
38,1%

DCS760 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DCS760Số liệu*ist D
6,1 MPPixel hiệu quả6,1 MP
27,65 × 18,43cảm biến23,5 × 15,7
9,14 µmKhoảng cách điểm ảnh7,78 µm
83,54 µm²Vùng pixel60,48 µm²
1,2 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,65 MP/cm²
1,3Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
1.860 gcân nặng550 g
PCMCIA (2 x type II / 1 x type III)Lưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Kodak NiMHPinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DCS760 có diện tích cảm biến lớn hơn. *ist D có thân máy nhẹ hơn. DCS760 và *ist D có cùng độ phân giải hiệu quả. *ist D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DCS760

Được phát hành dưới dạng 2001, DCS760 có diện tích cảm biến khoảng 510 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 1.860 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn *ist D

Được phát hành dưới dạng 2003, *ist D có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 550 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau