CameraLore
So sánh song song

Sigma SD10
vs Sigma SD9

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

286 mm²
SD10
286 mm²
SD9
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

SD10 và SD9 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

SD10Số liệuSD9
3,4 MPPixel hiệu quả3,4 MP
20,7 × 13,8cảm biến20,7 × 13,8
9,17 µmKhoảng cách điểm ảnh9,17 µm
84,02 µm²Vùng pixel84,02 µm²
1,19 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,19 MP/cm²
1,74Hệ số crop1,74
—Video tối đa—
950 gcân nặng803 g
CompactFlash type I, CompactFlash type II, MicrodriveLưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Lithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

SD10 và SD9 có cùng vùng cảm biến. SD9 có thân máy nhẹ hơn. SD10 và SD9 có cùng độ phân giải hiệu quả. SD10 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn SD10

Được phát hành dưới dạng 2003, SD10 có diện tích cảm biến khoảng 286 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,4 MP và thân máy 950 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn SD9

Được phát hành dưới dạng 2002, SD9 có diện tích cảm biến khoảng 286 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,4 MP và thân máy 803 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau