CameraLore
So sánh song song

Sigma BF
vs Sony FX2

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

858 mm²
BF
858 mm²
FX2
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

BF và FX2 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

BFSố liệuFX2
24,6 MPPixel hiệu quả33 MP
35,9 × 23,9cảm biến35,9 × 23,9
5,91 µmKhoảng cách điểm ảnh5,1 µm
34,88 µm²Vùng pixel26 µm²
2,87 MP/cm²Mật độ điểm ảnh3,85 MP/cm²
1Hệ số crop1
6.016 × 3.384Video tối đa4.096 × 2.160
446 gcân nặng679 g
Bộ nhớ trongLưu trữSD/SDHC/SDXC (UHS-II), CFexpress Type A
BP-81 Lithium-Ion battery Pin Li-ionPinRechargeable battery pack NP-FZ100

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

BF và FX2 có cùng vùng cảm biến. BF có thân máy nhẹ hơn. FX2 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. BF và FX2 đều được phát hành trong 2025. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn BF

Được phát hành dưới dạng 2025, BF có diện tích cảm biến khoảng 858 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,6 MP và thân máy 446 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn FX2

Được phát hành dưới dạng 2025, FX2 có diện tích cảm biến khoảng 858 mm², độ phân giải hiệu dụng 33 MP và thân máy 679 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau