CameraLore
So sánh song song

Samsung WB1100F
vs Samsung WB35F

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
WB1100F
28 mm²
WB35F
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

WB1100F và WB35F có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

WB1100FSố liệuWB35F
16,2 MPPixel hiệu quả16,2 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,33 µmKhoảng cách điểm ảnh1,33 µm
1,76 µm²Vùng pixel1,76 µm²
56,92 MP/cm²Mật độ điểm ảnh56,92 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
1.280 × 720Video tối đa1.280 × 720
512 gcân nặng195 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữmicroSD/microSDHC/microSDXC
Li-ion (SLB10A) Pin Li-ionPinBP70A

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

WB1100F và WB35F có cùng vùng cảm biến. WB35F có thân máy nhẹ hơn. WB1100F và WB35F có cùng độ phân giải hiệu quả. WB1100F và WB35F đều được phát hành trong 2014. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn WB1100F

Được phát hành dưới dạng 2014, WB1100F có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 512 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn WB35F

Được phát hành dưới dạng 2014, WB35F có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 195 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau