CameraLore
So sánh song song

Ricoh G800
vs Ricoh HZ15

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
G800
28 mm²
HZ15
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

G800 và HZ15 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

G800Số liệuHZ15
16 MPPixel hiệu quả16 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,33 µmKhoảng cách điểm ảnh1,33 µm
1,78 µm²Vùng pixel1,78 µm²
56,22 MP/cm²Mật độ điểm ảnh56,22 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
1.920 × 1.080Video tối đa—
318 gcân nặng203 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC
2 AAA alkaline batteriesPinRechargeable lithium-ion battery LB-050 Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

G800 và HZ15 có cùng vùng cảm biến. HZ15 có thân máy nhẹ hơn. G800 và HZ15 có cùng độ phân giải hiệu quả. G800 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn G800

Được phát hành dưới dạng 2014, G800 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16 MP và thân máy 318 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn HZ15

Được phát hành dưới dạng 2013, HZ15 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16 MP và thân máy 203 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau