CameraLore
So sánh song song

Olympus D-200L
vs Olympus D-300L

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

58 mm²
D-200L
58 mm²
D-300L
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

D-200L và D-300L có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D-200LSố liệuD-300L
0,3 MPPixel hiệu quả0,8 MP
8,8 × 6,6cảm biến8,8 × 6,6
13,91 µmKhoảng cách điểm ảnh8,52 µm
193,6 µm²Vùng pixel72,6 µm²
0,52 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,38 MP/cm²
3,93Hệ số crop3,93
—Video tối đa—
320 gcân nặng320 g
Bộ nhớ trongLưu trữBộ nhớ trong
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D-200L và D-300L có cùng vùng cảm biến. D-200L và D-300L có cùng trọng lượng thân máy. D-300L có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D-200L và D-300L đều được phát hành trong 1996. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D-200L

Được phát hành dưới dạng 1996, D-200L có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 0,3 MP và thân máy 320 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D-300L

Được phát hành dưới dạng 1996, D-300L có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 0,8 MP và thân máy 320 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau