CameraLore
So sánh song song

Leica M Typ 240
vs Leica M-E Typ 220

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

864 mm²
M Typ 240
856 mm²
M-E Typ 220
Tỷ lệ diện tích
1,01:1
Sự khác biệt tuyệt đối
8 mm²
Sự khác biệt tương đối
1%

M Typ 240 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

M Typ 240Số liệuM-E Typ 220
24 MPPixel hiệu quả18 MP
36 × 24cảm biến35,8 × 23,9
6 µmKhoảng cách điểm ảnh6,89 µm
36 µm²Vùng pixel47,53 µm²
2,78 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,1 MP/cm²
1Hệ số crop1,01
1.920 × 1.080Video tối đa—
680 gcân nặng585 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC card
Lithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

M Typ 240 có diện tích cảm biến lớn hơn. M-E Typ 220 có thân máy nhẹ hơn. M Typ 240 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. M Typ 240 và M-E Typ 220 đều được phát hành trong 2012. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn M Typ 240

Được phát hành dưới dạng 2012, M Typ 240 có diện tích cảm biến khoảng 864 mm², độ phân giải hiệu dụng 24 MP và thân máy 680 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn M-E Typ 220

Được phát hành dưới dạng 2012, M-E Typ 220 có diện tích cảm biến khoảng 856 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 585 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau