CameraLore
So sánh song song

Konica-Minolta e-mini
vs Olympus C-1400XL

Lưu trữ hình minh họa cho Konica-Minolta e-mini

Konica-Minolta / 2001

e-mini

Thông số kỹ thuật đầy đủ
VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

58 mm²
e-mini
58 mm²
C-1400XL
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

e-mini và C-1400XL có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

e-miniSố liệuC-1400XL
0,3 MPPixel hiệu quả1,4 MP
8,8 × 6,6cảm biến8,8 × 6,6
13,91 µmKhoảng cách điểm ảnh6,44 µm
193,6 µm²Vùng pixel41,49 µm²
0,52 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,41 MP/cm²
3,93Hệ số crop3,93
—Video tối đa—
60 gcân nặng530 g
Bộ nhớ trongLưu trữSmartMedia
AA (2) batteries (NiMH recommended)Pin4x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

e-mini và C-1400XL có cùng vùng cảm biến. e-mini có thân máy nhẹ hơn. C-1400XL có độ phân giải hiệu quả cao hơn. e-mini là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn e-mini

Được phát hành dưới dạng 2001, e-mini có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 0,3 MP và thân máy 60 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn C-1400XL

Được phát hành dưới dạng 1999, C-1400XL có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,4 MP và thân máy 530 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau