CameraLore
So sánh song song

Kodak DC3200
vs Kodak DC3800

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

42 mm²
DC3200
42 mm²
DC3800
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC3200 và DC3800 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC3200Số liệuDC3800
0,9 MPPixel hiệu quả2 MP
7,53 × 5,64cảm biến7,53 × 5,64
6,87 µmKhoảng cách điểm ảnh4,61 µm
47,19 µm²Vùng pixel21,23 µm²
2,12 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,71 MP/cm²
4,6Hệ số crop4,6
—Video tối đa—
300 gcân nặng205 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (2) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC3200 và DC3800 có cùng vùng cảm biến. DC3800 có thân máy nhẹ hơn. DC3800 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DC3200 và DC3800 đều được phát hành trong 2000. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC3200

Được phát hành dưới dạng 2000, DC3200 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 0,9 MP và thân máy 300 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC3800

Được phát hành dưới dạng 2000, DC3800 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 205 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau