CameraLore
So sánh song song

HP CA350
vs HP CW450

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
CA350
28 mm²
CW450
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

CA350 và CW450 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

CA350Số liệuCW450
10 MPPixel hiệu quả12,5 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,69 µmKhoảng cách điểm ảnh1,51 µm
2,85 µm²Vùng pixel2,28 µm²
35,14 MP/cm²Mật độ điểm ảnh43,92 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
—cân nặng120 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
—Pin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

CA350 và CW450 có cùng vùng cảm biến. CA350 có thân máy nhẹ hơn. CW450 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. CW450 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn CA350

Được phát hành dưới dạng 2009, CA350 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn CW450

Được phát hành dưới dạng 2010, CW450 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,5 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau