CameraLore
So sánh song song

GE E1050 TW
vs GE E840S

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
E1050 TW
25 mm²
E840S
Tỷ lệ diện tích
1,12:1
Sự khác biệt tuyệt đối
3 mm²
Sự khác biệt tương đối
11,6%

E1050 TW có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

E1050 TWSố liệuE840S
10,1 MPPixel hiệu quả8,35 MP
6,08 × 4,56cảm biến5,75 × 4,32
1,66 µmKhoảng cách điểm ảnh1,72 µm
2,75 µm²Vùng pixel2,97 µm²
36,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh33,62 MP/cm²
5,69Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
—cân nặng95 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

E1050 TW có diện tích cảm biến lớn hơn. E1050 TW có thân máy nhẹ hơn. E1050 TW có độ phân giải hiệu quả cao hơn. E1050 TW và E840S đều được phát hành trong 2008. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn E1050 TW

Được phát hành dưới dạng 2008, E1050 TW có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,1 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn E840S

Được phát hành dưới dạng 2008, E840S có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,35 MP và thân máy 95 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau