CameraLore
So sánh song song

Epson R-D1
vs Sigma SD9

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

370 mm²
R-D1
286 mm²
SD9
Tỷ lệ diện tích
1,29:1
Sự khác biệt tuyệt đối
84 mm²
Sự khác biệt tương đối
29,4%

R-D1 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

R-D1Số liệuSD9
6 MPPixel hiệu quả3,4 MP
23,7 × 15,6cảm biến20,7 × 13,8
7,85 µmKhoảng cách điểm ảnh9,17 µm
61,62 µm²Vùng pixel84,02 µm²
1,62 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,19 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,74
—Video tối đa—
620 gcân nặng803 g
Secure DigitalLưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

R-D1 có diện tích cảm biến lớn hơn. R-D1 có thân máy nhẹ hơn. R-D1 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. R-D1 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn R-D1

Được phát hành dưới dạng 2004, R-D1 có diện tích cảm biến khoảng 370 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 620 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn SD9

Được phát hành dưới dạng 2002, SD9 có diện tích cảm biến khoảng 286 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,4 MP và thân máy 803 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau