CameraLore
So sánh song song

AgfaPhoto DC-600uw
vs AgfaPhoto Optima 100

VS
Lưu trữ hình minh họa cho AgfaPhoto Optima 100

AgfaPhoto / 2009

Optima 100

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
DC-600uw
28 mm²
Optima 100
Tỷ lệ diện tích
1,03:1
Sự khác biệt tuyệt đối
1 mm²
Sự khác biệt tương đối
2,6%

DC-600uw có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC-600uwSố liệuOptima 100
6 MPPixel hiệu quả10 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,08 × 4,56
2,18 µmKhoảng cách điểm ảnh1,67 µm
4,74 µm²Vùng pixel2,77 µm²
21,08 MP/cm²Mật độ điểm ảnh36,07 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,69
—Video tối đa—
131 gcân nặng105 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2 x AA batteries (NiMH )PinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC-600uw có diện tích cảm biến lớn hơn. Optima 100 có thân máy nhẹ hơn. Optima 100 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DC-600uw và Optima 100 đều được phát hành trong 2009. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC-600uw

Được phát hành dưới dạng 2009, DC-600uw có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 131 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Optima 100

Được phát hành dưới dạng 2009, Optima 100 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10 MP và thân máy 105 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau