CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GXR GR Lens A12 28mm F2.5

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Ricoh GXR GR Lens A12 28mm F2.5

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
GXR A12 50mm F2.5 MacroGXR Mount A12GXR A16 24-85mm F3.5-5.5NX20
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Ricoh GXR GR Lens A12 28mm F2.5 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2010 · Ra mắt khoảng 16 năm trước
Cảm biến
23,6 × 15,7 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
12,3 MP
Ống kính
28 mm
Zoom
1×
Trọng lượng
140 g
Pin
Lithium-Ion DB-90 rechargeable battery Pin Li-ion
Lưu trữ
Bộ nhớ trong
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Hữu ích để nhận diện mẫu và nghiên cứu thông số; mức phù hợp tùy tình trạng, ống kính và chủ thể.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
28,35 mm

Đường chéo cảm biến

√(23,6² + 15,7²) = 28,35 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
371 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

23,6 × 15,7 ≈ 371 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
5,49 µm

Khoảng cách điểm ảnh

23,6 ÷ 4.300 × 1000 = 5,49 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
30,12 µm²

Vùng pixel

5,49² = 30,12 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
3,32 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

12,3 MP ÷ 371 mm² ≈ 3,32 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

23,6 × 15,7 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
12,3 MP
Tổng số pixel
12,9 MP
cảm biến
23,6 × 15,7 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
4.300 × 2.861
Hình ảnh tối đa
4.288 × 2.848
Hệ số crop
1,53

Tiếp xúc và xem

ISO
200–3.200
Kính ngắm
Kính ngắm điện tử
Hiển thị
3 trong / 920.000 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
—
Phương tiện lưu trữ
Bộ nhớ trong
Pin
Lithium-Ion DB-90 rechargeable battery Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
140 g
Kích thước
113 × 70 × 56 mm
Năm phát hành
2010

DigicamDB

Aperture Priority
Yes
Battery
Lithium-Ion DB-90 rechargeable battery
Brand
Ricoh
Built In Flash
✓
Crop Factor
1.53
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
113 x 70 x 56 mm
Effective Megapixels
12.30
Exposure Compensation
±4 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
28 mm
Gps
—
Hdmi
—
Iso
Auto, Auto-Hi, 200, 400, 800,1600, 3200
Macro Focus Range
1 cm
Manual Focus
✓
Max Aperture
f2.5
Max Aperture 35mm Equiv
f3.8
Max Image Resolution
4288 x 2848
Max Shutter Speed
1/3200 sec
Metering
Multi, Center-weighted, Spot
Min Shutter Speed
180 sec
Model
GXR GR Lens A12 28mm F2.5
Normal Focus Range
20 cm
Optical Zoom
1x
Raw Support
—
Screen Resolution
920,000 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
4296 x 2864
Sensor Size
23.6 x 15.7 mm
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
Yes
Storage Types
SD/SDHC, Internal
Total Megapixels
12.90
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
—
Viewfinder
Electronic (optional)
Weight
140 g
White Balance Presets
5
Wireless
—
Year
2010

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Ricoh GXR GR Lens A12 28mm F2.5 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.