CameraLore

Máy ảnh kỹ thuật số Ricoh

Trụ sở chính: Nhật Bản. Cơ sở dữ liệu chứa các mô hình 83.

Thương hiệu Ricoh và hệ thống camera

Dòng máy ảnh của Ricoh nổi tiếng với dòng máy ảnh GR có ống kính cố định bỏ túi và hệ thống máy ảnh DSLR PENTAX, với các mẫu GR kết hợp cảm biến lớn với thân máy nhỏ gọn.

Được thành lập
1936
Điểm mạnh của sản phẩm
Tính di động trên đường phố, ống kính cố định và hoạt động nhanh
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GR IV

Ricoh / 2025

GR IV

Pixel hiệu quả
25,7 MP
cảm biến
23,3 × 15,5
Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm
cân nặng
262 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh G900 II

Ricoh / 2024

G900 II

Pixel hiệu quả
20 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,19 µm
cân nặng
242 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GR IIIx

Ricoh / 2021

GR IIIx

Pixel hiệu quả
24,24 MP
cảm biến
23,5 × 15,6
Khoảng cách điểm ảnh
3,89 µm
cân nặng
262 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh WG-70

Ricoh / 2020

WG-70

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,33 µm
cân nặng
193 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh WG-6

Ricoh / 2019

WG-6

Pixel hiệu quả
20 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,19 µm
cân nặng
246 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh G900

Ricoh / 2019

G900

Pixel hiệu quả
20 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,19 µm
cân nặng
247 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GR III

Ricoh / 2019

GR III

Pixel hiệu quả
24,24 MP
cảm biến
23,5 × 15,6
Khoảng cách điểm ảnh
3,89 µm
cân nặng
257 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh WG-50

Ricoh / 2017

WG-50

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,33 µm
cân nặng
193 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GR II

Ricoh / 2015

GR II

Pixel hiệu quả
16,2 MP
cảm biến
23,6 × 15,7
Khoảng cách điểm ảnh
4,78 µm
cân nặng
251 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh WG-5 GPS

Ricoh / 2015

WG-5 GPS

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,33 µm
cân nặng
236 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh WG-20

Ricoh / 2014

WG-20

Pixel hiệu quả
14 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,43 µm
cân nặng
164 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh WG-30

Ricoh / 2014

WG-30

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,33 µm
cân nặng
192 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh WG-4

Ricoh / 2014

WG-4

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,33 µm
cân nặng
229 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh G800

Ricoh / 2014

G800

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,33 µm
cân nặng
318 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh WG-M1

Ricoh / 2014

WG-M1

Pixel hiệu quả
14 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,43 µm
cân nặng
190 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GR

Ricoh / 2013

GR

Pixel hiệu quả
16,2 MP
cảm biến
23,6 × 15,7
Khoảng cách điểm ảnh
4,78 µm
cân nặng
245 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh HZ15

Ricoh / 2013

HZ15

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,33 µm
cân nặng
203 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh CX5

Ricoh / 2011

CX5

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,69 µm
cân nặng
176 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh CX6

Ricoh / 2011

CX6

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,69 µm
cân nặng
180 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh PX

Ricoh / 2011

PX

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,33 µm
cân nặng
136 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GR Digital 4

Ricoh / 2011

GR Digital 4

Pixel hiệu quả
10,4 MP
cảm biến
7,53 × 5,64
Khoảng cách điểm ảnh
2,02 µm
cân nặng
190 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GXR Mount A12

Ricoh / 2011

GXR Mount A12

Pixel hiệu quả
12,3 MP
cảm biến
23,6 × 15,7
Khoảng cách điểm ảnh
5,49 µm
cân nặng
370 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh G700SE

Ricoh / 2010

G700SE

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,53 µm
cân nặng
314 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh CX4

Ricoh / 2010

CX4

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,69 µm
cân nặng
205 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GXR GR Lens A12 28mm F2.5

Ricoh / 2010

GXR GR Lens A12 28mm F2.5

Pixel hiệu quả
12,3 MP
cảm biến
23,6 × 15,7
Khoảng cách điểm ảnh
5,49 µm
cân nặng
140 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh CX3

Ricoh / 2010

CX3

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,69 µm
cân nặng
206 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh G700

Ricoh / 2010

G700

Pixel hiệu quả
12,4 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
280 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GXR P10 28-300mm F3.5-5.6 VC

Ricoh / 2010

GXR P10 28-300mm F3.5-5.6 VC

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,69 µm
cân nặng
367 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GXR A16 24-85mm F3.5-5.5

Ricoh / 2009

GXR A16 24-85mm F3.5-5.5

Pixel hiệu quả
16,2 MP
cảm biến
23,6 × 15,7
Khoảng cách điểm ảnh
4,78 µm
cân nặng
—
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GXR A12 50mm F2.5 Macro

Ricoh / 2009

GXR A12 50mm F2.5 Macro

Pixel hiệu quả
12,3 MP
cảm biến
23,6 × 15,7
Khoảng cách điểm ảnh
5,49 µm
cân nặng
453 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh CX1

Ricoh / 2009

CX1

Pixel hiệu quả
9,3 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,75 µm
cân nặng
180 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GXR S10 24-72mm F2.5-4.4 VC

Ricoh / 2009

GXR S10 24-72mm F2.5-4.4 VC

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
7,53 × 5,64
Khoảng cách điểm ảnh
2,06 µm
cân nặng
355 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GR Digital 3

Ricoh / 2009

GR Digital 3

Pixel hiệu quả
10,4 MP
cảm biến
7,53 × 5,64
Khoảng cách điểm ảnh
2,02 µm
cân nặng
188 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh CX2

Ricoh / 2009

CX2

Pixel hiệu quả
9,3 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,75 µm
cân nặng
185 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh R50

Ricoh / 2008

R50

Pixel hiệu quả
10,34 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,64 µm
cân nặng
116 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh R8

Ricoh / 2008

R8

Pixel hiệu quả
10,3 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,66 µm
cân nặng
168 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh R10

Ricoh / 2008

R10

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,69 µm
cân nặng
190 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio GX200

Ricoh / 2008

Caplio GX200

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
7,53 × 5,64
Khoảng cách điểm ảnh
1,87 µm
cân nặng
260 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio R8

Ricoh / 2008

Caplio R8

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,69 µm
cân nặng
166 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh G600

Ricoh / 2008

G600

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,69 µm
cân nặng
260 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio R7

Ricoh / 2007

Caplio R7

Pixel hiệu quả
8,2 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,74 µm
cân nặng
135 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RR750

Ricoh / 2007

Caplio RR750

Pixel hiệu quả
7,21 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,86 µm
cân nặng
128 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio GX100

Ricoh / 2007

Caplio GX100

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
7,31 × 5,49
Khoảng cách điểm ảnh
2 µm
cân nặng
220 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio R6

Ricoh / 2007

Caplio R6

Pixel hiệu quả
7,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,87 µm
cân nặng
135 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio 500SE

Ricoh / 2007

Caplio 500SE

Pixel hiệu quả
8,1 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,16 µm
cân nặng
480 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GR Digital II

Ricoh / 2007

GR Digital II

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
7,31 × 5,49
Khoảng cách điểm ảnh
2 µm
cân nặng
168 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RR770

Ricoh / 2007

Caplio RR770

Pixel hiệu quả
7,2 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,86 µm
cân nặng
140 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio R30

Ricoh / 2006

Caplio R30

Pixel hiệu quả
4,9 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,25 µm
cân nặng
135 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RR630

Ricoh / 2006

Caplio RR630

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,51 µm
cân nặng
150 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio 500G Wide

Ricoh / 2006

Caplio 500G Wide

Pixel hiệu quả
8,3 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,14 µm
cân nặng
400 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio 500G

Ricoh / 2006

Caplio 500G

Pixel hiệu quả
8 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,18 µm
cân nặng
450 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RR660

Ricoh / 2006

Caplio RR660

Pixel hiệu quả
6,16 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,01 µm
cân nặng
130 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio R5

Ricoh / 2006

Caplio R5

Pixel hiệu quả
7,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,87 µm
cân nặng
140 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio R40

Ricoh / 2006

Caplio R40

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,03 µm
cân nặng
135 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio R4

Ricoh / 2006

Caplio R4

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,03 µm
cân nặng
135 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio R2S

Ricoh / 2005

Caplio R2S

Pixel hiệu quả
5 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,23 µm
cân nặng
150 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RR530

Ricoh / 2005

Caplio RR530

Pixel hiệu quả
4,9 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,25 µm
cân nặng
130 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio R1

Ricoh / 2005

Caplio R1

Pixel hiệu quả
4,9 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,78 µm
cân nặng
150 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio R2

Ricoh / 2005

Caplio R2

Pixel hiệu quả
4,9 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,25 µm
cân nặng
150 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio GX8

Ricoh / 2005

Caplio GX8

Pixel hiệu quả
8 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,18 µm
cân nặng
205 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh GR Digital

Ricoh / 2005

GR Digital

Pixel hiệu quả
8 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,18 µm
cân nặng
170 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio R3

Ricoh / 2005

Caplio R3

Pixel hiệu quả
4,9 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,25 µm
cân nặng
135 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio R1V

Ricoh / 2005

Caplio R1V

Pixel hiệu quả
4,9 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,25 µm
cân nặng
150 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RZ1

Ricoh / 2004

Caplio RZ1

Pixel hiệu quả
4,19 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,43 µm
cân nặng
150 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio GX

Ricoh / 2004

Caplio GX

Pixel hiệu quả
5,13 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,72 µm
cân nặng
205 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RR330

Ricoh / 2004

Caplio RR330

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,73 µm
cân nặng
160 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RX

Ricoh / 2004

Caplio RX

Pixel hiệu quả
3,1 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,62 µm
cân nặng
165 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio 400G Wide

Ricoh / 2003

Caplio 400G Wide

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,53 µm
cân nặng
355 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RR230

Ricoh / 2003

Caplio RR230

Pixel hiệu quả
2,11 MP
cảm biến
4,5 × 3,37
Khoảng cách điểm ảnh
2,68 µm
cân nặng
220 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio G3s

Ricoh / 2003

Caplio G3s

Pixel hiệu quả
3,24 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,57 µm
cân nặng
175 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio G3

Ricoh / 2003

Caplio G3

Pixel hiệu quả
3,1 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,62 µm
cân nặng
160 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RR30

Ricoh / 2002

Caplio RR30

Pixel hiệu quả
3,24 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,57 µm
cân nặng
200 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RR120

Ricoh / 2002

Caplio RR120

Pixel hiệu quả
2,2 MP
cảm biến
4,5 × 3,37
Khoảng cách điểm ảnh
2,63 µm
cân nặng
230 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RR1

Ricoh / 2001

Caplio RR1

Pixel hiệu quả
3,9 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,12 µm
cân nặng
320 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh RDC-i500

Ricoh / 2001

RDC-i500

Pixel hiệu quả
3,1 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,5 µm
cân nặng
350 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh Caplio RR10

Ricoh / 2001

Caplio RR10

Pixel hiệu quả
2,11 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
3,18 µm
cân nặng
172 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh RDC-200G

Ricoh / 2000

RDC-200G

Pixel hiệu quả
2,2 MP
cảm biến
6,4 × 4,8
Khoảng cách điểm ảnh
3,74 µm
cân nặng
500 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh RDC-7

Ricoh / 2000

RDC-7

Pixel hiệu quả
3,1 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,5 µm
cân nặng
320 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh RDC-i700

Ricoh / 2000

RDC-i700

Pixel hiệu quả
3,1 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,5 µm
cân nặng
500 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh RDC-6000

Ricoh / 2000

RDC-6000

Pixel hiệu quả
1,9 MP
cảm biến
6,4 × 4,8
Khoảng cách điểm ảnh
4,02 µm
cân nặng
260 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh RDC-5000

Ricoh / 1999

RDC-5000

Pixel hiệu quả
2,2 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
3,11 µm
cân nặng
400 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh RDC-5300

Ricoh / 1999

RDC-5300

Pixel hiệu quả
2,2 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
3,11 µm
cân nặng
460 g
Lưu trữ hình minh họa cho Ricoh RDC-4300

Ricoh / 1998

RDC-4300

Pixel hiệu quả
1,2 MP
cảm biến
4,8 × 3,6
Khoảng cách điểm ảnh
3,79 µm
cân nặng
320 g

Đang hiển thị 83 mẫu của hãng đã được kiểm tra dữ liệu và xuất bản.