CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LZ40

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Panasonic Lumix DMC-LZ40

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
Lumix DMC-ZS40Lumix DMC-SZ8Lumix DMC-ZS35Lumix DMC-ZS30
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Panasonic Lumix DMC-LZ40 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2014 · Ra mắt khoảng 12 năm trước
Cảm biến
6,16 × 4,62 mm CCD
Độ phân giải hiệu dụng
20 MP
Ống kính
22 - 924 mm
Zoom
42×
Trọng lượng
524 g
Pin
Li-ion Battery Pack Pin Li-ion
Lưu trữ
SD/SDHC/SDXC
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp với người chụp cả ảnh và video sau khi kiểm tra AF, giới hạn ghi và ống kính sẵn có.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.
  • Thử quay video, micrô, chống rung và các cổng sẽ dùng.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
7,7 mm

Đường chéo cảm biến

√(6,16² + 4,62²) = 7,7 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
28 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

6,16 × 4,62 ≈ 28 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
1,19 µm

Khoảng cách điểm ảnh

6,16 ÷ 5.164 × 1000 = 1,19 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
1,42 µm²

Vùng pixel

1,19² = 1,42 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
70,28 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

20 MP ÷ 28 mm² ≈ 70,28 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

6,16 × 4,62 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
20 MP
Tổng số pixel
20,5 MP
cảm biến
6,16 × 4,62 mm CCD
Độ phân giải được tính toán
5.164 × 3.873
Hình ảnh tối đa
5.152 × 3.864
Hệ số crop
5,62

Tiếp xúc và xem

ISO
100–6.400
Kính ngắm
không có
Hiển thị
3 trong / 460.000 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
1.280 × 720
Phương tiện lưu trữ
SD/SDHC/SDXC
Pin
Li-ion Battery Pack Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
524 g
Kích thước
126,4 × 86,6 × 94,2 mm
Năm phát hành
2014

Wikidata

Aperture Priority
No
Battery
Li-ion Battery Pack
Brand
Panasonic
Built In Flash
✓
Crop Factor
5.62
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
126.4 x 86.6 x 94.2 mm
Effective Megapixels
20.00
Exposure Compensation
±2 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
—
Focal Length 35mm Equiv
22 - 924 mm
Gps
—
Hdmi
—
Iso
Auto, 100, 200, 400, 800, 1600 (3200/6400 with boost)
Macro Focus Range
1 cm
Manual Focus
—
Max Aperture
f3 - f6.5
Max Aperture 35mm Equiv
f16.9 - f36.5
Max Image Resolution
5152 x 3864
Max Shutter Speed
1/1500 sec
Max Video Resolution
1280x720 (30p)
Metering
Multi, Center-weighted, Spot
Min Shutter Speed
15 sec
Model
Lumix DMC-LZ40
Normal Focus Range
30 cm
Optical Zoom
42x
Raw Support
—
Screen Resolution
460,000 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
5158 x 3878
Sensor Size
1/2.3" (~ 6.16 x 4.62 mm)
Sensor Type
CCD
Shutter Priority
No
Storage Types
SD/SDHC/SDXC
Total Megapixels
20.50
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
✓
Viewfinder
None
Weight
524 g
White Balance Presets
4
Wireless
—
Year
2014

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Panasonic Lumix DMC-LZ40 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.