CameraLore

Máy ảnh kỹ thuật số Panasonic

Trụ sở chính: Nhật Bản. Cơ sở dữ liệu chứa các mô hình 242.

Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-S1IIE

Panasonic / 2025

Lumix DC-S1IIE

Pixel hiệu quả
24,2 MP
cảm biến
35,8 × 23,8
Khoảng cách điểm ảnh
5,93 µm
cân nặng
795 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-S1RII

Panasonic / 2025

Lumix DC-S1RII

Pixel hiệu quả
44,3 MP
cảm biến
35,8 × 23,9
Khoảng cách điểm ảnh
4,39 µm
cân nặng
795 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-S1II

Panasonic / 2025

Lumix DC-S1II

Pixel hiệu quả
24,1 MP
cảm biến
35,8 × 23,8
Khoảng cách điểm ảnh
5,95 µm
cân nặng
800 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-G97

Panasonic / 2024

Lumix DC-G97

Pixel hiệu quả
20,3 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,33 µm
cân nặng
530 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-GH7

Panasonic / 2024

Lumix DC-GH7

Pixel hiệu quả
25,2 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
2,99 µm
cân nặng
805 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix S9

Panasonic / 2024

Lumix S9

Pixel hiệu quả
24,2 MP
cảm biến
35,6 × 23,8
Khoảng cách điểm ảnh
5,92 µm
cân nặng
486 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-FZ80D

Panasonic / 2024

Lumix DC-FZ80D

Pixel hiệu quả
18,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,25 µm
cân nặng
640 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-TZ99

Panasonic / 2024

Lumix DC-TZ99

Pixel hiệu quả
20,3 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,18 µm
cân nặng
322 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-S5 II

Panasonic / 2023

Lumix DC-S5 II

Pixel hiệu quả
24,2 MP
cảm biến
35,6 × 23,8
Khoảng cách điểm ảnh
5,92 µm
cân nặng
740 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-S5 IIX

Panasonic / 2023

Lumix DC-S5 IIX

Pixel hiệu quả
24,2 MP
cảm biến
35,6 × 23,8
Khoảng cách điểm ảnh
5,92 µm
cân nặng
740 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-G9 II

Panasonic / 2023

Lumix DC-G9 II

Pixel hiệu quả
25,21 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
2,99 µm
cân nặng
658 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-GH6

Panasonic / 2022

Lumix DC-GH6

Pixel hiệu quả
25,21 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
2,99 µm
cân nặng
823 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-GH5 II

Panasonic / 2021

Lumix DC-GH5 II

Pixel hiệu quả
20,3 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,33 µm
cân nặng
727 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-BS1H

Panasonic / 2021

Lumix DC-BS1H

Pixel hiệu quả
24,2 MP
cảm biến
35,6 × 23,8
Khoảng cách điểm ảnh
5,92 µm
cân nặng
585 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-S5

Panasonic / 2020

Lumix DC-S5

Pixel hiệu quả
24,2 MP
cảm biến
35,6 × 23,8
Khoảng cách điểm ảnh
5,92 µm
cân nặng
714 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-G100

Panasonic / 2020

Lumix DC-G100

Pixel hiệu quả
20,3 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,33 µm
cân nặng
352 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-BGH1

Panasonic / 2020

Lumix DC-BGH1

Pixel hiệu quả
10,28 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
4,68 µm
cân nặng
545 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-S1

Panasonic / 2019

Lumix DC-S1

Pixel hiệu quả
24,2 MP
cảm biến
35,6 × 23,8
Khoảng cách điểm ảnh
5,92 µm
cân nặng
1.021 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-S1H

Panasonic / 2019

Lumix DC-S1H

Pixel hiệu quả
24,2 MP
cảm biến
35,6 × 23,8
Khoảng cách điểm ảnh
5,92 µm
cân nặng
1.164 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-S1R

Panasonic / 2019

Lumix DC-S1R

Pixel hiệu quả
47,3 MP
cảm biến
36 × 24
Khoảng cách điểm ảnh
4,27 µm
cân nặng
1.020 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-FZ1000 II

Panasonic / 2019

Lumix DC-FZ1000 II

Pixel hiệu quả
20,1 MP
cảm biến
13,2 × 8,8
Khoảng cách điểm ảnh
2,4 µm
cân nặng
810 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-TZ95

Panasonic / 2019

Lumix DC-TZ95

Pixel hiệu quả
20,3 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,18 µm
cân nặng
328 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-G95

Panasonic / 2019

Lumix DC-G95

Pixel hiệu quả
20,3 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,33 µm
cân nặng
533 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-GX9

Panasonic / 2018

Lumix DC-GX9

Pixel hiệu quả
20,3 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,33 µm
cân nặng
407 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-TS7

Panasonic / 2018

Lumix DC-TS7

Pixel hiệu quả
20,4 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,18 µm
cân nặng
319 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-GH5S

Panasonic / 2018

Lumix DC-GH5S

Pixel hiệu quả
10,28 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
4,68 µm
cân nặng
660 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-ZS200

Panasonic / 2018

Lumix DC-ZS200

Pixel hiệu quả
20,1 MP
cảm biến
13,2 × 8,8
Khoảng cách điểm ảnh
2,4 µm
cân nặng
340 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-LX100 II

Panasonic / 2018

Lumix DC-LX100 II

Pixel hiệu quả
17 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,64 µm
cân nặng
392 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-FZ80

Panasonic / 2017

Lumix DC-FZ80

Pixel hiệu quả
18,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,25 µm
cân nặng
616 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-ZS70

Panasonic / 2017

Lumix DC-ZS70

Pixel hiệu quả
20,3 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,18 µm
cân nặng
322 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-G9

Panasonic / 2017

Lumix DC-G9

Pixel hiệu quả
20,33 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,33 µm
cân nặng
658 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-GX850

Panasonic / 2017

Lumix DC-GX850

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm
cân nặng
269 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DC-GH5

Panasonic / 2017

Lumix DC-GH5

Pixel hiệu quả
20,3 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,33 µm
cân nặng
725 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-ZS100

Panasonic / 2016

Lumix DMC-ZS100

Pixel hiệu quả
20,1 MP
cảm biến
13,2 × 8,8
Khoảng cách điểm ảnh
2,4 µm
cân nặng
310 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GX85

Panasonic / 2016

Lumix DMC-GX85

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm
cân nặng
426 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LX10

Panasonic / 2016

Lumix DMC-LX10

Pixel hiệu quả
20,1 MP
cảm biến
13,2 × 8,8
Khoảng cách điểm ảnh
2,4 µm
cân nặng
310 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-ZS60

Panasonic / 2016

Lumix DMC-ZS60

Pixel hiệu quả
18,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,25 µm
cân nặng
282 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-G85

Panasonic / 2016

Lumix DMC-G85

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm
cân nặng
505 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GF8

Panasonic / 2016

Lumix DMC-GF8

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm
cân nặng
266 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ2500

Panasonic / 2016

Lumix DMC-FZ2500

Pixel hiệu quả
20,1 MP
cảm biến
13,2 × 8,8
Khoảng cách điểm ảnh
2,4 µm
cân nặng
966 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-G7

Panasonic / 2015

Lumix DMC-G7

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm
cân nặng
410 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GF7

Panasonic / 2015

Lumix DMC-GF7

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm
cân nặng
266 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ70

Panasonic / 2015

Lumix DMC-TZ70

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,53 µm
cân nặng
243 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-SZ10

Panasonic / 2015

Lumix DMC-SZ10

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,32 µm
cân nặng
177 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ300

Panasonic / 2015

Lumix DMC-FZ300

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,53 µm
cân nặng
691 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FT30

Panasonic / 2015

Lumix DMC-FT30

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
144 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TS6

Panasonic / 2015

Lumix DMC-TS6

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
214 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GX8

Panasonic / 2015

Lumix DMC-GX8

Pixel hiệu quả
20,3 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,33 µm
cân nặng
487 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ57

Panasonic / 2015

Lumix DMC-TZ57

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,32 µm
cân nặng
248 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LZ40

Panasonic / 2014

Lumix DMC-LZ40

Pixel hiệu quả
20 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,19 µm
cân nặng
524 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-ZS40

Panasonic / 2014

Lumix DMC-ZS40

Pixel hiệu quả
18,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,25 µm
cân nặng
240 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GM5

Panasonic / 2014

Lumix DMC-GM5

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm
cân nặng
211 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-SZ8

Panasonic / 2014

Lumix DMC-SZ8

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,32 µm
cân nặng
159 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-ZS35

Panasonic / 2014

Lumix DMC-ZS35

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,32 µm
cân nặng
250 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ1000

Panasonic / 2014

Lumix DMC-FZ1000

Pixel hiệu quả
20,1 MP
cảm biến
13,2 × 8,8
Khoảng cách điểm ảnh
2,4 µm
cân nặng
831 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GH4

Panasonic / 2014

Lumix DMC-GH4

Pixel hiệu quả
16,05 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,74 µm
cân nặng
560 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LX100

Panasonic / 2014

Lumix DMC-LX100

Pixel hiệu quả
12,8 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
4,19 µm
cân nặng
393 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ70

Panasonic / 2013

Lumix DMC-FZ70

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,33 µm
cân nặng
606 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TS25

Panasonic / 2013

Lumix DMC-TS25

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
144 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LF1

Panasonic / 2013

Lumix DMC-LF1

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
7,53 × 5,64
Khoảng cách điểm ảnh
1,87 µm
cân nặng
192 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-SZ9

Panasonic / 2013

Lumix DMC-SZ9

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
134 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GX7

Panasonic / 2013

Lumix DMC-GX7

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm
cân nặng
402 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TS5

Panasonic / 2013

Lumix DMC-TS5

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
214 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GF6

Panasonic / 2013

Lumix DMC-GF6

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm
cân nặng
323 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FH10

Panasonic / 2013

Lumix DMC-FH10

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
100 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-XS1

Panasonic / 2013

Lumix DMC-XS1

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
103 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-XS3

Panasonic / 2013

Lumix DMC-XS3

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
103 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-G6

Panasonic / 2013

Lumix DMC-G6

Pixel hiệu quả
16,05 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,74 µm
cân nặng
340 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-F5

Panasonic / 2013

Lumix DMC-F5

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
121 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-ZS25

Panasonic / 2013

Lumix DMC-ZS25

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
193 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GM1

Panasonic / 2013

Lumix DMC-GM1

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm
cân nặng
204 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LZ30

Panasonic / 2013

Lumix DMC-LZ30

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,33 µm
cân nặng
558 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-ZS30

Panasonic / 2013

Lumix DMC-ZS30

Pixel hiệu quả
18,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,25 µm
cân nặng
198 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-SZ3

Panasonic / 2013

Lumix DMC-SZ3

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
126 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-SZ5

Panasonic / 2012

Lumix DMC-SZ5

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
136 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS40

Panasonic / 2012

Lumix DMC-FS40

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
119 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ31

Panasonic / 2012

Lumix DMC-TZ31

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
206 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FT20

Panasonic / 2012

Lumix DMC-FT20

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
142 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ60

Panasonic / 2012

Lumix DMC-FZ60

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
493 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS45

Panasonic / 2012

Lumix DMC-FS45

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
123 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS28

Panasonic / 2012

Lumix DMC-FS28

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
113 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ25

Panasonic / 2012

Lumix DMC-TZ25

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,53 µm
cân nặng
208 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-G5

Panasonic / 2012

Lumix DMC-G5

Pixel hiệu quả
16,05 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,74 µm
cân nặng
396 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-S2

Panasonic / 2012

Lumix DMC-S2

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
112 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-S5

Panasonic / 2012

Lumix DMC-S5

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
—
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FT4

Panasonic / 2012

Lumix DMC-FT4

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
197 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LZ20

Panasonic / 2012

Lumix DMC-LZ20

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
499 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GF5

Panasonic / 2012

Lumix DMC-GF5

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
4,31 µm
cân nặng
267 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FH6

Panasonic / 2012

Lumix DMC-FH6

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
119 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-SZ7

Panasonic / 2012

Lumix DMC-SZ7

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
133 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LS6

Panasonic / 2012

Lumix DMC-LS6

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
—
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LX7

Panasonic / 2012

Lumix DMC-LX7

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
7,53 × 5,64
Khoảng cách điểm ảnh
2,05 µm
cân nặng
298 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FH8

Panasonic / 2012

Lumix DMC-FH8

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
123 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ30

Panasonic / 2012

Lumix DMC-TZ30

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
206 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX80

Panasonic / 2012

Lumix DMC-FX80

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
131 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ200

Panasonic / 2012

Lumix DMC-FZ200

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,53 µm
cân nặng
588 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GH3

Panasonic / 2012

Lumix DMC-GH3

Pixel hiệu quả
16,05 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,74 µm
cân nặng
550 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-SZ1

Panasonic / 2012

Lumix DMC-SZ1

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
131 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FH4

Panasonic / 2012

Lumix DMC-FH4

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
—
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-S1

Panasonic / 2011

Lumix DMC-S1

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
100 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS18

Panasonic / 2011

Lumix DMC-FS18

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
121 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS22

Panasonic / 2011

Lumix DMC-FS22

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
126 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FP7

Panasonic / 2011

Lumix DMC-FP7

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,31 µm
cân nặng
130 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GF3

Panasonic / 2011

Lumix DMC-GF3

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
4,31 µm
cân nặng
264 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-ZS10

Panasonic / 2011

Lumix DMC-ZS10

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
219 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FT3

Panasonic / 2011

Lumix DMC-FT3

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
197 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ22

Panasonic / 2011

Lumix DMC-TZ22

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
219 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FP5

Panasonic / 2011

Lumix DMC-FP5

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
141 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GX1

Panasonic / 2011

Lumix DMC-GX1

Pixel hiệu quả
16 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,75 µm
cân nặng
318 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS16

Panasonic / 2011

Lumix DMC-FS16

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
121 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS35

Panasonic / 2011

Lumix DMC-FS35

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,33 µm
cân nặng
159 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX90

Panasonic / 2011

Lumix DMC-FX90

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
149 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-G3

Panasonic / 2011

Lumix DMC-G3

Pixel hiệu quả
15,8 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,77 µm
cân nặng
336 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-3D1

Panasonic / 2011

Lumix DMC-3D1

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,53 µm
cân nặng
171 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS37

Panasonic / 2011

Lumix DMC-FS37

Pixel hiệu quả
16,1 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,33 µm
cân nặng
142 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-ZS8

Panasonic / 2011

Lumix DMC-ZS8

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
210 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LS5

Panasonic / 2011

Lumix DMC-LS5

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
126 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX77

Panasonic / 2011

Lumix DMC-FX77

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
142 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ150

Panasonic / 2011

Lumix DMC-FZ150

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
528 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-S3

Panasonic / 2011

Lumix DMC-S3

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
100 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ47

Panasonic / 2011

Lumix DMC-FZ47

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
498 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FP2

Panasonic / 2010

Lumix DMC-FP2

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
121 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ40

Panasonic / 2010

Lumix DMC-FZ40

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
494 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FH1

Panasonic / 2010

Lumix DMC-FH1

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
163 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FH20

Panasonic / 2010

Lumix DMC-FH20

Pixel hiệu quả
14 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,41 µm
cân nặng
178 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS33

Panasonic / 2010

Lumix DMC-FS33

Pixel hiệu quả
14 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,41 µm
cân nặng
170 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-ZS5

Panasonic / 2010

Lumix DMC-ZS5

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
214 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-F3

Panasonic / 2010

Lumix DMC-F3

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
110 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FH3

Panasonic / 2010

Lumix DMC-FH3

Pixel hiệu quả
14 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,41 µm
cân nặng
165 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-G10

Panasonic / 2010

Lumix DMC-G10

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
4,31 µm
cân nặng
388 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX75

Panasonic / 2010

Lumix DMC-FX75

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
165 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX700

Panasonic / 2010

Lumix DMC-FX700

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
155 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FP3

Panasonic / 2010

Lumix DMC-FP3

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
125 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX68

Panasonic / 2010

Lumix DMC-FX68

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
145 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GH2

Panasonic / 2010

Lumix DMC-GH2

Pixel hiệu quả
16,05 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
3,74 µm
cân nặng
342 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FP1

Panasonic / 2010

Lumix DMC-FP1

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
121 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-G2

Panasonic / 2010

Lumix DMC-G2

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
4,31 µm
cân nặng
428 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TS2

Panasonic / 2010

Lumix DMC-TS2

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
188 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GF2

Panasonic / 2010

Lumix DMC-GF2

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
4,31 µm
cân nặng
310 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-ZR3

Panasonic / 2010

Lumix DMC-ZR3

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
159 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ100

Panasonic / 2010

Lumix DMC-FZ100

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
496 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TS10

Panasonic / 2010

Lumix DMC-TS10

Pixel hiệu quả
14,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,4 µm
cân nặng
188 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-ZS7

Panasonic / 2010

Lumix DMC-ZS7

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
128 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LX5

Panasonic / 2010

Lumix DMC-LX5

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
7,85 × 5,89
Khoảng cách điểm ảnh
2,14 µm
cân nặng
233 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS25

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FS25

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
126 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ7

Panasonic / 2009

Lumix DMC-TZ7

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,66 µm
cân nặng
229 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS7

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FS7

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,57 µm
cân nặng
117 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX550

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FX550

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
167 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FP8

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FP8

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
131 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GF1

Panasonic / 2009

Lumix DMC-GF1

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
4,31 µm
cân nặng
385 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS15

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FS15

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
116 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FT1

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FT1

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
189 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS62

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FS62

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,57 µm
cân nặng
115 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS12

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FS12

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
117 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-ZR1

Panasonic / 2009

Lumix DMC-ZR1

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
158 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX65

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FX65

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
146 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-GH1

Panasonic / 2009

Lumix DMC-GH1

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
4,31 µm
cân nặng
385 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LS85

Panasonic / 2009

Lumix DMC-LS85

Pixel hiệu quả
8,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,75 µm
cân nặng
128 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS6

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FS6

Pixel hiệu quả
8,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,75 µm
cân nặng
115 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS42

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FS42

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,57 µm
cân nặng
132 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ6

Panasonic / 2009

Lumix DMC-TZ6

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,57 µm
cân nặng
229 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ38

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FZ38

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
397 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX40

Panasonic / 2009

Lumix DMC-FX40

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
150 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LS80

Panasonic / 2008

Lumix DMC-LS80

Pixel hiệu quả
8,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,75 µm
cân nặng
129 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX150

Panasonic / 2008

Lumix DMC-FX150

Pixel hiệu quả
14,7 MP
cảm biến
7,44 × 5,58
Khoảng cách điểm ảnh
1,68 µm
cân nặng
151 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ50

Panasonic / 2008

Lumix DMC-TZ50

Pixel hiệu quả
9,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,75 µm
cân nặng
214 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ28

Panasonic / 2008

Lumix DMC-FZ28

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,66 µm
cân nặng
370 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LZ8

Panasonic / 2008

Lumix DMC-LZ8

Pixel hiệu quả
8,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,75 µm
cân nặng
191 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-G1

Panasonic / 2008

Lumix DMC-G1

Pixel hiệu quả
12,1 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
4,31 µm
cân nặng
385 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX35

Panasonic / 2008

Lumix DMC-FX35

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,66 µm
cân nặng
160 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS20

Panasonic / 2008

Lumix DMC-FS20

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,66 µm
cân nặng
172 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS5

Panasonic / 2008

Lumix DMC-FS5

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,66 µm
cân nặng
159 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ5

Panasonic / 2008

Lumix DMC-TZ5

Pixel hiệu quả
9,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,75 µm
cân nặng
214 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX500

Panasonic / 2008

Lumix DMC-FX500

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,66 µm
cân nặng
155 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS3

Panasonic / 2008

Lumix DMC-FS3

Pixel hiệu quả
8,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,75 µm
cân nặng
158 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ4

Panasonic / 2008

Lumix DMC-TZ4

Pixel hiệu quả
8,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,75 µm
cân nặng
208 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX37

Panasonic / 2008

Lumix DMC-FX37

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,66 µm
cân nặng
125 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LX3

Panasonic / 2008

Lumix DMC-LX3

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
7,85 × 5,89
Khoảng cách điểm ảnh
2,14 µm
cân nặng
229 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LZ10

Panasonic / 2008

Lumix DMC-LZ10

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,66 µm
cân nặng
191 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FS2

Panasonic / 2007

Lumix DMC-FS2

Pixel hiệu quả
7,38 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,83 µm
cân nặng
125 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ18

Panasonic / 2007

Lumix DMC-FZ18

Pixel hiệu quả
8 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,76 µm
cân nặng
360 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ2

Panasonic / 2007

Lumix DMC-TZ2

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
2,15 µm
cân nặng
222 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ3

Panasonic / 2007

Lumix DMC-TZ3

Pixel hiệu quả
7,1 MP
cảm biến
6,08 × 4,56
Khoảng cách điểm ảnh
1,98 µm
cân nặng
232 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX100

Panasonic / 2007

Lumix DMC-FX100

Pixel hiệu quả
12 MP
cảm biến
7,44 × 5,58
Khoảng cách điểm ảnh
1,86 µm
cân nặng
148 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-L10

Panasonic / 2007

Lumix DMC-L10

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
4,74 µm
cân nặng
556 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX30

Panasonic / 2007

Lumix DMC-FX30

Pixel hiệu quả
7,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,87 µm
cân nặng
132 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ8

Panasonic / 2007

Lumix DMC-FZ8

Pixel hiệu quả
7,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,87 µm
cân nặng
310 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX33

Panasonic / 2007

Lumix DMC-FX33

Pixel hiệu quả
8,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,75 µm
cân nặng
132 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX12

Panasonic / 2007

Lumix DMC-FX12

Pixel hiệu quả
7,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,87 µm
cân nặng
125 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX55

Panasonic / 2007

Lumix DMC-FX55

Pixel hiệu quả
8,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,75 µm
cân nặng
143 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LZ7

Panasonic / 2007

Lumix DMC-LZ7

Pixel hiệu quả
7,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,87 µm
cân nặng
184 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX10

Panasonic / 2007

Lumix DMC-FX10

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,03 µm
cân nặng
125 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LS60

Panasonic / 2007

Lumix DMC-LS60

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,03 µm
cân nặng
135 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LZ6

Panasonic / 2007

Lumix DMC-LZ6

Pixel hiệu quả
7,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,87 µm
cân nặng
180 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LS75

Panasonic / 2007

Lumix DMC-LS75

Pixel hiệu quả
7,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,87 µm
cân nặng
138 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-L1

Panasonic / 2006

Lumix DMC-L1

Pixel hiệu quả
7,4 MP
cảm biến
17,3 × 13
Khoảng cách điểm ảnh
5,51 µm
cân nặng
606 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LX2

Panasonic / 2006

Lumix DMC-LX2

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
7,76 × 5,81
Khoảng cách điểm ảnh
2,12 µm
cân nặng
220 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LZ3

Panasonic / 2006

Lumix DMC-LZ3

Pixel hiệu quả
5 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,23 µm
cân nặng
183 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LS3

Panasonic / 2006

Lumix DMC-LS3

Pixel hiệu quả
5 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,23 µm
cân nặng
138 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-TZ1

Panasonic / 2006

Lumix DMC-TZ1

Pixel hiệu quả
4,9 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,25 µm
cân nặng
234 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ7

Panasonic / 2006

Lumix DMC-FZ7

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,03 µm
cân nặng
310 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LS2

Panasonic / 2006

Lumix DMC-LS2

Pixel hiệu quả
5 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,23 µm
cân nặng
138 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ50

Panasonic / 2006

Lumix DMC-FZ50

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
1,95 µm
cân nặng
734 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX50

Panasonic / 2006

Lumix DMC-FX50

Pixel hiệu quả
7,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,87 µm
cân nặng
190 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX3

Panasonic / 2006

Lumix DMC-FX3

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,03 µm
cân nặng
165 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX07

Panasonic / 2006

Lumix DMC-FX07

Pixel hiệu quả
7,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,87 µm
cân nặng
160 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX01

Panasonic / 2006

Lumix DMC-FX01

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,03 µm
cân nặng
132 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LZ5

Panasonic / 2006

Lumix DMC-LZ5

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,03 µm
cân nặng
186 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LS1

Panasonic / 2005

Lumix DMC-LS1

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,49 µm
cân nặng
142 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX8

Panasonic / 2005

Lumix DMC-FX8

Pixel hiệu quả
5 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,23 µm
cân nặng
155 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ5

Panasonic / 2005

Lumix DMC-FZ5

Pixel hiệu quả
4,9 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,25 µm
cân nặng
326 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX9

Panasonic / 2005

Lumix DMC-FX9

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,03 µm
cân nặng
127 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LX1

Panasonic / 2005

Lumix DMC-LX1

Pixel hiệu quả
8,3 MP
cảm biến
7,76 × 5,81
Khoảng cách điểm ảnh
2,33 µm
cân nặng
185 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LZ2

Panasonic / 2005

Lumix DMC-LZ2

Pixel hiệu quả
5 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,23 µm
cân nặng
224 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ30

Panasonic / 2005

Lumix DMC-FZ30

Pixel hiệu quả
8 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,18 µm
cân nặng
674 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LZ1

Panasonic / 2005

Lumix DMC-LZ1

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,49 µm
cân nặng
224 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ4

Panasonic / 2005

Lumix DMC-FZ4

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,49 µm
cân nặng
326 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ3

Panasonic / 2004

Lumix DMC-FZ3

Pixel hiệu quả
3 MP
cảm biến
4,5 × 3,37
Khoảng cách điểm ảnh
2,25 µm
cân nặng
290 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LC70

Panasonic / 2004

Lumix DMC-LC70

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,49 µm
cân nặng
210 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LC80

Panasonic / 2004

Lumix DMC-LC80

Pixel hiệu quả
4,9 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,25 µm
cân nặng
207 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic D-snap SV-AS30

Panasonic / 2004

D-snap SV-AS30

Pixel hiệu quả
3,2 MP
cảm biến
4,5 × 3,37
Khoảng cách điểm ảnh
2,18 µm
cân nặng
75 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic D-snap SV-AS3

Panasonic / 2004

D-snap SV-AS3

Pixel hiệu quả
3,2 MP
cảm biến
4,5 × 3,37
Khoảng cách điểm ảnh
2,18 µm
cân nặng
103 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ15

Panasonic / 2004

Lumix DMC-FZ15

Pixel hiệu quả
4,3 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,4 µm
cân nặng
520 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX7

Panasonic / 2004

Lumix DMC-FX7

Pixel hiệu quả
4,9 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,25 µm
cân nặng
135 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LC50

Panasonic / 2004

Lumix DMC-LC50

Pixel hiệu quả
3,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,83 µm
cân nặng
204 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX2

Panasonic / 2004

Lumix DMC-FX2

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,49 µm
cân nặng
148 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LC1

Panasonic / 2004

Lumix DMC-LC1

Pixel hiệu quả
4,9 MP
cảm biến
8,8 × 6,6
Khoảng cách điểm ảnh
3,44 µm
cân nặng
702 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ20

Panasonic / 2004

Lumix DMC-FZ20

Pixel hiệu quả
5 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,23 µm
cân nặng
520 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ10

Panasonic / 2003

Lumix DMC-FZ10

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,49 µm
cân nặng
518 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LC43

Panasonic / 2003

Lumix DMC-LC43

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,49 µm
cân nặng
210 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX5

Panasonic / 2003

Lumix DMC-FX5

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,49 µm
cân nặng
165 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ2

Panasonic / 2003

Lumix DMC-FZ2

Pixel hiệu quả
2 MP
cảm biến
4,5 × 3,37
Khoảng cách điểm ảnh
2,75 µm
cân nặng
318 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FX1

Panasonic / 2003

Lumix DMC-FX1

Pixel hiệu quả
3,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,83 µm
cân nặng
165 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-F1

Panasonic / 2003

Lumix DMC-F1

Pixel hiệu quả
3,2 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,79 µm
cân nặng
204 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LC33

Panasonic / 2003

Lumix DMC-LC33

Pixel hiệu quả
3,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,83 µm
cân nặng
215 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic D-snap SV-AS10

Panasonic / 2003

D-snap SV-AS10

Pixel hiệu quả
2,11 MP
cảm biến
4,5 × 3,37
Khoảng cách điểm ảnh
2,68 µm
cân nặng
57 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LC40

Panasonic / 2002

Lumix DMC-LC40

Pixel hiệu quả
3,9 MP
cảm biến
7,53 × 5,64
Khoảng cách điểm ảnh
3,3 µm
cân nặng
400 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-FZ1

Panasonic / 2002

Lumix DMC-FZ1

Pixel hiệu quả
2 MP
cảm biến
4,5 × 3,37
Khoảng cách điểm ảnh
2,75 µm
cân nặng
414 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LC20

Panasonic / 2002

Lumix DMC-LC20

Pixel hiệu quả
1,9 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
3,35 µm
cân nặng
250 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-F7

Panasonic / 2001

Lumix DMC-F7

Pixel hiệu quả
1,9 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
3,35 µm
cân nặng
150 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic Lumix DMC-LC5

Panasonic / 2001

Lumix DMC-LC5

Pixel hiệu quả
3,9 MP
cảm biến
7,53 × 5,64
Khoảng cách điểm ảnh
3,3 µm
cân nặng
360 g
Lưu trữ hình minh họa cho Panasonic PV DC3000

Panasonic / 2000

PV DC3000

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,37 µm
cân nặng
239 g

Đang hiển thị 242 mẫu của hãng đã được kiểm tra dữ liệu và xuất bản.