CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Nikon DL24-500

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Nikon DL24-500

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
DL18-50DL24-85Lumix DMC-LX10Lumix DMC-ZS100
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm Nikon DL24-500 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2016 · Ra mắt khoảng 10 năm trước
Cảm biến
13,2 × 8,8 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
20,8 MP
Ống kính
24 - 500 mm
Zoom
21×
Trọng lượng
780 g
Pin
EN-EL20A lithium-ion battery Pin Li-ion
Lưu trữ
SD/SDHC/SDXC
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp với người chụp cả ảnh và video sau khi kiểm tra AF, giới hạn ghi và ống kính sẵn có.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.
  • Thử quay video, micrô, chống rung và các cổng sẽ dùng.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
15,86 mm

Đường chéo cảm biến

√(13,2² + 8,8²) = 15,86 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
116 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

13,2 × 8,8 ≈ 116 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
2,36 µm

Khoảng cách điểm ảnh

13,2 ÷ 5.586 × 1000 = 2,36 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
5,58 µm²

Vùng pixel

2,36² = 5,58 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
17,91 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

20,8 MP ÷ 116 mm² ≈ 17,91 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

13,2 × 8,8 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
20,8 MP
Tổng số pixel
23,27 MP
cảm biến
13,2 × 8,8 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
5.586 × 3.724
Hình ảnh tối đa
5.584 × 3.712
Hệ số crop
2,73

Tiếp xúc và xem

ISO
100–12.800
Kính ngắm
Kính ngắm điện tử
Hiển thị
3 trong / 1.036.800 chấm
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
3.840 × 2.160
Phương tiện lưu trữ
SD/SDHC/SDXC
Pin
EN-EL20A lithium-ion battery Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
780 g
Kích thước
122,5 × 89,9 × 138,8 mm
Năm phát hành
2016

DigicamDB

Aperture Priority
Yes
Battery
EN-EL20A lithium-ion battery
Brand
Nikon
Built In Flash
✓
Crop Factor
2.73
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
122.5 x 89.9 x 138.8 mm
Effective Megapixels
20.80
Exposure Compensation
±3 EV (in 1/3 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
24 - 500 mm
Gps
—
Hdmi
✓
Iso
Auto, 100-12800
Macro Focus Range
1 cm
Manual Focus
✓
Max Aperture
f2.8 - f5.6
Max Aperture 35mm Equiv
f7.6 - f15.3
Max Image Resolution
5584 x 3712
Max Shutter Speed
1/2000 sec
Max Video Resolution
3840x2160 (30p/25p)
Metering
Multi, Center-weighted, Spot
Min Shutter Speed
30 sec
Model
DL24-500
Normal Focus Range
30 cm
Optical Zoom
21x
Raw Support
✓
Screen Resolution
1,036,800 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
5586 x 3724
Sensor Size
13.2 x 8.8 mm
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
Yes
Storage Types
SD/SDHC/SDXC
Total Megapixels
23.27
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
✓
Viewfinder
Electronic (optional)
Weight
780 g
White Balance Presets
7
Wireless
✓
Year
2016

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Nikon DL24-500 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.