CameraLore
So sánh song song

Nikon DL18-50
vs Nikon DL24-500

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

116 mm²
DL18-50
116 mm²
DL24-500
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DL18-50 và DL24-500 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DL18-50Số liệuDL24-500
20,8 MPPixel hiệu quả20,8 MP
13,2 × 8,8cảm biến13,2 × 8,8
2,36 µmKhoảng cách điểm ảnh2,36 µm
5,58 µm²Vùng pixel5,58 µm²
17,91 MP/cm²Mật độ điểm ảnh17,91 MP/cm²
2,73Hệ số crop2,73
3.840 × 2.160Video tối đa3.840 × 2.160
365 gcân nặng780 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
EN-EL24 lithium-ion battery Pin Li-ionPinEN-EL20A lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DL18-50 và DL24-500 có cùng vùng cảm biến. DL18-50 có thân máy nhẹ hơn. DL18-50 và DL24-500 có cùng độ phân giải hiệu quả. DL18-50 và DL24-500 đều được phát hành trong 2016. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DL18-50

Được phát hành dưới dạng 2016, DL18-50 có diện tích cảm biến khoảng 116 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,8 MP và thân máy 365 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DL24-500

Được phát hành dưới dạng 2016, DL24-500 có diện tích cảm biến khoảng 116 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,8 MP và thân máy 780 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau