CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho Nikon D3

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: Nikon D3

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh ống kính rờiTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
EOS-1D Mark IVD300sD5000Alpha DSLR-A380
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Nikon D3 vẫn được chủ sở hữu và người mua máy cũ nghiên cứu để kiểm tra hệ máy cũ, khả năng tương thích ống kính và thông số.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2007 · Ra mắt khoảng 19 năm trước
Cảm biến
36 × 23,9 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
12,1 MP
Ống kính
—
Zoom
—
Trọng lượng
1.240 g
Pin
Lithium-Ion (EN-EL11) Pin Li-ion
Lưu trữ
CompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Có thể phù hợp với người đã dùng hệ máy, người mua máy cũ tiết kiệm hoặc đã có ống kính tương thích.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Kiểm tra ngàm và màn trập; hỏi số lần chụp nếu máy có ghi nhận.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
43,21 mm

Đường chéo cảm biến

√(36² + 23,9²) = 43,21 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
860 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

36 × 23,9 ≈ 860 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
8,43 µm

Khoảng cách điểm ảnh

36 ÷ 4.269 × 1000 = 8,43 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
71,11 µm²

Vùng pixel

8,43² = 71,11 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
1,41 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

12,1 MP ÷ 860 mm² ≈ 1,41 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

36 × 23,9 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
12,1 MP
Tổng số pixel
12,87 MP
cảm biến
36 × 23,9 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
4.269 × 2.834
Hình ảnh tối đa
4.256 × 2.832
Hệ số crop
1

Tiếp xúc và xem

ISO
100–25.600
Kính ngắm
Kính ngắm quang học
Hiển thị
3 trong / 921.000 chấm
Ngàm ống kính
Nikon F

Video & lưu trữ

Video tối đa
—
Phương tiện lưu trữ
CompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Pin
Lithium-Ion (EN-EL11) Pin Li-ion

Thân hình

cân nặng
1.240 g
Kích thước
159,5 × 157 × 87,5 mm
Năm phát hành
2007

Nikon Our Product History

Aperture Priority
Yes
Battery
Lithium-Ion (EN-EL11)
Brand
Nikon
Built In Flash
—
Crop Factor
1
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
No
Dimensions
159.5 x 157 x 87.5 mm
Effective Megapixels
12.10
Exposure Compensation
±5 EV (in 1/3 EV, 1/2 EV, 1 EV steps)
External Flash
✓
Focal Length 35mm Equiv
—
Gps
—
Hdmi
—
Iso
200, 400, 800, 1600, 3200, 6400 (100 - 25600 with boost)
Macro Focus Range
—
Manual Focus
✓
Max Aperture
—
Max Aperture 35mm Equiv
n/a
Max Image Resolution
4256 x 2832
Max Shutter Speed
1/8000 sec
Metering
3D Matrix metering II, Centre weighted, Spot
Min Shutter Speed
30 sec
Model
D3
Normal Focus Range
—
Optical Zoom
—
Raw Support
—
Screen Resolution
921,000 dots
Screen Size
3"
Sensor Resolution
4275 x 2831
Sensor Size
36 x 23.9 mm
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
Yes
Storage Types
CompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Total Megapixels
12.87
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
—
Viewfinder
Optical (pentaprism)
Weight
1240 g
White Balance Presets
12
Wireless
—
Year
2007

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh Nikon D3 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.