CameraLore
So sánh song song

Nikon D3
vs Nikon D5000

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

860 mm²
D3
373 mm²
D5000
Tỷ lệ diện tích
2,31:1
Sự khác biệt tuyệt đối
488 mm²
Sự khác biệt tương đối
130,7%

D3 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

D3Số liệuD5000
12,1 MPPixel hiệu quả12,3 MP
36 × 23,9cảm biến23,6 × 15,8
8,43 µmKhoảng cách điểm ảnh5,51 µm
71,11 µm²Vùng pixel30,32 µm²
1,41 MP/cm²Mật độ điểm ảnh3,3 MP/cm²
1Hệ số crop1,52
—Video tối đa—
1.240 gcân nặng590 g
CompactFlash type I, CompactFlash type II, MicrodriveLưu trữSDHC, Secure Digital
Lithium-Ion (EN-EL11) Pin Li-ionPinNikon EN-EL9a Lithium-Ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D3 có diện tích cảm biến lớn hơn. D5000 có thân máy nhẹ hơn. D5000 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D5000 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn D3

Được phát hành dưới dạng 2007, D3 có diện tích cảm biến khoảng 860 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,1 MP và thân máy 1.240 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D5000

Được phát hành dưới dạng 2009, D5000 có diện tích cảm biến khoảng 373 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,3 MP và thân máy 590 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau