CameraLore
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 120

Thông tin nhanh

Tên đầy đủ: HP Photosmart 120

Phân khúc ban đầu: Máy ảnh; phân khúc ban đầu chưa được xác minhTình trạng sản xuất: Chưa xác minh tình trạng sản xuất
Tên gọi theo khu vực
Chưa có tên khu vực được xác minh
Các mẫu tương tự cần phân biệt
Photosmart 945Photosmart 935Photosmart 435Photosmart 735
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minhVì sao vẫn được tìm kiếm

Người dùng vẫn tìm HP Photosmart 120 để xác nhận đúng mẫu máy, thông số và vị trí so với các máy tương đương.

Thông số cốt lõi

Năm ra mắt
2003 · Ra mắt khoảng 23 năm trước
Cảm biến
6,4 × 4,8 mm CMOS
Độ phân giải hiệu dụng
1 MP
Ống kính
42 mm
Zoom
No
Trọng lượng
260 g
Pin
4x AA
Lưu trữ
CompactFlash type I
Gợi ý biên tập, không phải thông số đã xác minh

Có thể phù hợp với ai

Hữu ích để nhận diện mẫu và nghiên cứu thông số; mức phù hợp tùy tình trạng, ống kính và chủ thể.

Kiểm tra trước khi mua máy cũ

Các mục dưới đây là gợi ý biên tập. Hãy xác minh chiếc máy cụ thể và thông tin người bán trước khi mua.

  • Kiểm tra thân máy, màn hình, nắp, gioăng và lỗ chân máy xem có va đập hay ẩm nước.
  • Thử mọi nút, vòng xoay, đèn flash, màn hình và kính ngắm.
  • Chụp một bề mặt sáng đều để kiểm tra bụi, điểm chết hoặc hư hại cảm biến.
  • Xác nhận pin còn giữ điện và có bộ sạc tương thích.
  • Thử thẻ nhớ được hỗ trợ và kiểm tra chân cong hoặc lỗi đọc ở khe thẻ.
  • Kiểm tra khoang pin và tiếp điểm xem có rò rỉ hoặc ăn mòn.

Chỉ số cảm biến

Đường chéo
8 mm

Đường chéo cảm biến

√(6,4² + 4,8²) = 8 mm

Tính toán từ chiều rộng và chiều cao của cảm biến bằng định lý Pythagore.

Diện tích bề mặt
31 mm²

Diện tích bề mặt cảm biến

6,4 × 4,8 ≈ 31 mm²

Diện tích lớn hơn thường cung cấp nhiều không gian hơn để thu thập ánh sáng, mặc dù chất lượng hình ảnh cũng phụ thuộc vào thế hệ cảm biến.

Khoảng cách điểm ảnh
5,54 µm

Khoảng cách điểm ảnh

6,4 ÷ 1.155 × 1000 = 5,54 µm

Cao độ pixel là khoảng cách giữa tâm của các pixel liền kề. Kết quả này giả sử pixel vuông.

Vùng pixel
30,72 µm²

Vùng pixel

5,54² = 30,72 µm²

Diện tích pixel lý thuyết là bình phương độ cao của pixel và không trừ đi khoảng cách vật lý giữa các pixel.

Mật độ điểm ảnh
3,26 MP/cm²

Mật độ điểm ảnh

1 MP ÷ 31 mm² ≈ 3,26 MP/cm²

Mật độ cao hơn có nghĩa là nhiều pixel hơn trên một đơn vị diện tích. Bản thân nó không đại diện cho chất lượng hình ảnh.

Kích thước cảm biến thực tế

Hình chữ nhật sử dụng tỷ lệ vật lý của chúng. Hiệu chỉnh màn hình của bạn để gần đúng kích thước thực tế.

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

6,4 × 4,8 mm

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Hình ảnh

Pixel hiệu quả
1 MP
Tổng số pixel
—
cảm biến
6,4 × 4,8 mm CMOS
Độ phân giải được tính toán
1.155 × 866
Hình ảnh tối đa
1.152 × 864
Hệ số crop
5,41

Tiếp xúc và xem

ISO
100–100
Kính ngắm
Kính ngắm quang học
Hiển thị
1,5"
Ngàm ống kính
—

Video & lưu trữ

Video tối đa
—
Phương tiện lưu trữ
CompactFlash type I
Pin
4x AA

Thân hình

cân nặng
260 g
Kích thước
111 × 69 × 45 mm
Năm phát hành
2003

DigicamDB

Aperture Priority
No
Battery
4x AA
Brand
HP
Built In Flash
✓
Crop Factor
5.41
Depth Of Field
simulate →
Digital Zoom
Yes
Dimensions
111 x 69 x 45 mm
Exposure Compensation
—
External Flash
—
Focal Length 35mm Equiv
42 mm
Gps
—
Hdmi
—
Iso
100
Macro Focus Range
—
Manual Focus
—
Max Aperture
f2.8
Max Aperture 35mm Equiv
f15.1
Max Image Resolution
1152 x 864
Max Shutter Speed
1/1000 sec
Megapixels
1.00
Metering
Centre weighted
Min Shutter Speed
1/15 sec
Model
Photosmart 120
Normal Focus Range
120 cm
Optical Zoom
No
Raw Support
—
Screen Resolution
—
Screen Size
1.5"
Sensor Resolution
1153 x 867
Sensor Size
1/2" (~ 6.4 x 4.8 mm)
Sensor Type
CMOS
Shutter Priority
No
Storage Types
CompactFlash type I
Usb
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Video Capture
—
Viewfinder
Optical
Weight
260 g
White Balance Presets
—
Wireless
—
Year
2003

So sánh với máy ảnh khác

Máy ảnh này được chọn là Máy ảnh A.

So sánh máy ảnh liên quan

So sánh HP Photosmart 120 cạnh nhau với mọi mẫu đã được xác minh khác hiện có trong cơ sở dữ liệu.