CameraLore

Máy ảnh kỹ thuật số HP

Trụ sở chính: Hoa Kỳ. Cơ sở dữ liệu chứa các mô hình 69.

Lưu trữ hình minh họa cho HP PW460t

HP / 2010

PW460t

Pixel hiệu quả
12,5 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
110 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP CW450t

HP / 2010

CW450t

Pixel hiệu quả
12,5 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
120 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP CW450

HP / 2010

CW450

Pixel hiệu quả
12,5 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
120 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP SW450

HP / 2010

SW450

Pixel hiệu quả
12,5 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
100 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP PW550

HP / 2010

PW550

Pixel hiệu quả
12,4 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,51 µm
cân nặng
120 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP CB350

HP / 2009

CB350

Pixel hiệu quả
12,2 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,53 µm
cân nặng
—
Lưu trữ hình minh họa cho HP SB360

HP / 2009

SB360

Pixel hiệu quả
12,2 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,53 µm
cân nặng
—
Lưu trữ hình minh họa cho HP CA350

HP / 2009

CA350

Pixel hiệu quả
10 MP
cảm biến
6,16 × 4,62
Khoảng cách điểm ảnh
1,69 µm
cân nặng
—
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R847

HP / 2007

Photosmart R847

Pixel hiệu quả
8 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,76 µm
cân nặng
—
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M537

HP / 2007

Photosmart M537

Pixel hiệu quả
6,3 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,99 µm
cân nặng
142 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R837

HP / 2007

Photosmart R837

Pixel hiệu quả
7,4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,83 µm
cân nặng
155 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart Mz67

HP / 2007

Photosmart Mz67

Pixel hiệu quả
8 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,18 µm
cân nặng
227 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M447

HP / 2007

Photosmart M447

Pixel hiệu quả
5 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,23 µm
cân nặng
—
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart E337

HP / 2007

Photosmart E337

Pixel hiệu quả
5 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,23 µm
cân nặng
136 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M547

HP / 2007

Photosmart M547

Pixel hiệu quả
6,2 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2 µm
cân nặng
—
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R937

HP / 2007

Photosmart R937

Pixel hiệu quả
8 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,76 µm
cân nặng
227 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M437

HP / 2007

Photosmart M437

Pixel hiệu quả
5,2 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,19 µm
cân nặng
131 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M637

HP / 2007

Photosmart M637

Pixel hiệu quả
7,2 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,86 µm
cân nặng
—
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R742

HP / 2007

Photosmart R742

Pixel hiệu quả
7 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,88 µm
cân nặng
136 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M737

HP / 2007

Photosmart M737

Pixel hiệu quả
8 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,76 µm
cân nặng
—
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R727

HP / 2006

Photosmart R727

Pixel hiệu quả
6,2 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2 µm
cân nặng
130 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M525

HP / 2006

Photosmart M525

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,03 µm
cân nặng
139 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R927

HP / 2006

Photosmart R927

Pixel hiệu quả
8,2 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,15 µm
cân nặng
200 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart E427

HP / 2006

Photosmart E427

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,03 µm
cân nặng
110 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R967

HP / 2006

Photosmart R967

Pixel hiệu quả
10,1 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
1,94 µm
cân nặng
190 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M527

HP / 2006

Photosmart M527

Pixel hiệu quả
6 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,03 µm
cân nặng
153 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M425

HP / 2006

Photosmart M425

Pixel hiệu quả
5 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,23 µm
cân nặng
139 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R725

HP / 2006

Photosmart R725

Pixel hiệu quả
6,2 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2 µm
cân nặng
130 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R827

HP / 2006

Photosmart R827

Pixel hiệu quả
7,2 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,86 µm
cân nặng
140 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart E327

HP / 2006

Photosmart E327

Pixel hiệu quả
5 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,23 µm
cân nặng
108 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M627

HP / 2006

Photosmart M627

Pixel hiệu quả
7 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
1,88 µm
cân nặng
120 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M23

HP / 2005

Photosmart M23

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,49 µm
cân nặng
120 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M517

HP / 2005

Photosmart M517

Pixel hiệu quả
5,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,21 µm
cân nặng
172 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP R607 BMW

HP / 2005

R607 BMW

Pixel hiệu quả
4,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,46 µm
cân nặng
132 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M417

HP / 2005

Photosmart M417

Pixel hiệu quả
5,19 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,19 µm
cân nặng
149 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R817

HP / 2005

Photosmart R817

Pixel hiệu quả
5,3 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,16 µm
cân nặng
160 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP R607 Harajuku

HP / 2005

R607 Harajuku

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,49 µm
cân nặng
157 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R818

HP / 2005

Photosmart R818

Pixel hiệu quả
5,3 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,16 µm
cân nặng
160 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M22

HP / 2005

Photosmart M22

Pixel hiệu quả
4 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,49 µm
cân nặng
120 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R717

HP / 2005

Photosmart R717

Pixel hiệu quả
6,2 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,47 µm
cân nặng
180 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart E317

HP / 2005

Photosmart E317

Pixel hiệu quả
5,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,21 µm
cân nặng
150 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R507

HP / 2004

Photosmart R507

Pixel hiệu quả
4,2 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,43 µm
cân nặng
132 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M307

HP / 2004

Photosmart M307

Pixel hiệu quả
3,2 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,58 µm
cân nặng
140 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 733

HP / 2004

Photosmart 733

Pixel hiệu quả
3,2 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,58 µm
cân nặng
289 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R707

HP / 2004

Photosmart R707

Pixel hiệu quả
5,1 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,73 µm
cân nặng
208 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart R607

HP / 2004

Photosmart R607

Pixel hiệu quả
4,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,46 µm
cân nặng
136 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart M407

HP / 2004

Photosmart M407

Pixel hiệu quả
4,1 MP
cảm biến
5,75 × 4,32
Khoảng cách điểm ảnh
2,46 µm
cân nặng
145 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 435

HP / 2003

Photosmart 435

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,53 µm
cân nặng
133 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 935

HP / 2003

Photosmart 935

Pixel hiệu quả
5,24 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,69 µm
cân nặng
260 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 945

HP / 2003

Photosmart 945

Pixel hiệu quả
5,1 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
2,73 µm
cân nặng
400 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 120

HP / 2003

Photosmart 120

Pixel hiệu quả
1 MP
cảm biến
6,4 × 4,8
Khoảng cách điểm ảnh
5,54 µm
cân nặng
260 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 635

HP / 2003

Photosmart 635

Pixel hiệu quả
2,1 MP
cảm biến
4,5 × 3,37
Khoảng cách điểm ảnh
2,69 µm
cân nặng
190 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 735

HP / 2003

Photosmart 735

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
2,53 µm
cân nặng
290 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 812

HP / 2002

Photosmart 812

Pixel hiệu quả
4,1 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,04 µm
cân nặng
227 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 320

HP / 2002

Photosmart 320

Pixel hiệu quả
2,1 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
3,19 µm
cân nặng
160 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 850

HP / 2002

Photosmart 850

Pixel hiệu quả
4,1 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,04 µm
cân nặng
489 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 720

HP / 2002

Photosmart 720

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,37 µm
cân nặng
266 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 620

HP / 2002

Photosmart 620

Pixel hiệu quả
2,1 MP
cảm biến
4,8 × 3,6
Khoảng cách điểm ảnh
2,87 µm
cân nặng
207 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 715

HP / 2001

Photosmart 715

Pixel hiệu quả
3,34 MP
cảm biến
7,11 × 5,33
Khoảng cách điểm ảnh
3,37 µm
cân nặng
313 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 318

HP / 2001

Photosmart 318

Pixel hiệu quả
2,3 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
3,04 µm
cân nặng
186 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart 612

HP / 2001

Photosmart 612

Pixel hiệu quả
2,3 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
3,04 µm
cân nặng
227 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart C215

HP / 2000

Photosmart C215

Pixel hiệu quả
1,3 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
4,05 µm
cân nặng
350 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart C315

HP / 2000

Photosmart C315

Pixel hiệu quả
2,1 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
3,19 µm
cân nặng
280 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart C912

HP / 2000

Photosmart C912

Pixel hiệu quả
2,2 MP
cảm biến
8,8 × 6,6
Khoảng cách điểm ảnh
5,14 µm
cân nặng
630 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart C618

HP / 2000

Photosmart C618

Pixel hiệu quả
2,11 MP
cảm biến
5,33 × 4
Khoảng cách điểm ảnh
3,18 µm
cân nặng
390 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart C200

HP / 1999

Photosmart C200

Pixel hiệu quả
1 MP
cảm biến
8,8 × 6,6
Khoảng cách điểm ảnh
7,62 µm
cân nặng
300 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart C500

HP / 1999

Photosmart C500

Pixel hiệu quả
2 MP
cảm biến
8,8 × 6,6
Khoảng cách điểm ảnh
5,39 µm
cân nặng
430 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart C30

HP / 1998

Photosmart C30

Pixel hiệu quả
1 MP
cảm biến
8,8 × 6,6
Khoảng cách điểm ảnh
7,62 µm
cân nặng
300 g
Lưu trữ hình minh họa cho HP Photosmart C20

HP / 1998

Photosmart C20

Pixel hiệu quả
1 MP
cảm biến
8,8 × 6,6
Khoảng cách điểm ảnh
7,62 µm
cân nặng
300 g

Đang hiển thị 69 mẫu của hãng đã được kiểm tra dữ liệu và xuất bản.