CameraLore
So sánh song song

Sony Mavica CD500
vs Sony Mavica FD-75

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
Mavica CD500
38 mm²
Mavica FD-75
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Mavica CD500 và Mavica FD-75 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Mavica CD500Số liệuMavica FD-75
5 MPPixel hiệu quả0,3 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
2,75 µmKhoảng cách điểm ảnh11,24 µm
7,58 µm²Vùng pixel126,32 µm²
13,19 MP/cm²Mật độ điểm ảnh0,79 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
606 gcân nặng580 g
8cm CDR, 8cm CDRWLưu trữDisk 3.5" (2x speed)
InfoLithium (NP-FM50)PinInfoLithium (NP-FM50)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Mavica CD500 và Mavica FD-75 có cùng vùng cảm biến. Mavica FD-75 có thân máy nhẹ hơn. Mavica CD500 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Mavica CD500 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Mavica CD500

Được phát hành dưới dạng 2003, Mavica CD500 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 5 MP và thân máy 606 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Mavica FD-75

Được phát hành dưới dạng 2001, Mavica FD-75 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 0,3 MP và thân máy 580 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau