CameraLore
So sánh song song

Sony Mavica CD1000
vs Sony Mavica FD-200

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
Mavica CD1000
21 mm²
Mavica FD-200
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Mavica CD1000 và Mavica FD-200 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Mavica CD1000Số liệuMavica FD-200
1,9 MPPixel hiệu quả1,9 MP
5,33 × 4cảm biến5,33 × 4
3,35 µmKhoảng cách điểm ảnh3,35 µm
11,22 µm²Vùng pixel11,22 µm²
8,91 MP/cm²Mật độ điểm ảnh8,91 MP/cm²
6,49Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
980 gcân nặng520 g
8cm CDRLưu trữDisk 3.5" (2x speed) or MemoryStick (slot)
InfoLithium (NP-F330)PinInfoLithium (NP-F330)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Mavica CD1000 và Mavica FD-200 có cùng vùng cảm biến. Mavica FD-200 có thân máy nhẹ hơn. Mavica CD1000 và Mavica FD-200 có cùng độ phân giải hiệu quả. Mavica FD-200 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Mavica CD1000

Được phát hành dưới dạng 2000, Mavica CD1000 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 980 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Mavica FD-200

Được phát hành dưới dạng 2002, Mavica FD-200 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,9 MP và thân máy 520 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau