CameraLore
So sánh song song

Sanyo VPC E890
vs Sanyo Xacti VPC-HD2000

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Sanyo Xacti VPC-HD2000

Sanyo / 2009

Xacti VPC-HD2000

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
VPC E890
25 mm²
Xacti VPC-HD2000
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

VPC E890 và Xacti VPC-HD2000 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

VPC E890Số liệuXacti VPC-HD2000
8,1 MPPixel hiệu quả8,1 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,75 µmKhoảng cách điểm ảnh1,75 µm
3,07 µm²Vùng pixel3,07 µm²
32,61 MP/cm²Mật độ điểm ảnh32,61 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
—cân nặng268 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
—PinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

VPC E890 và Xacti VPC-HD2000 có cùng vùng cảm biến. VPC E890 có thân máy nhẹ hơn. VPC E890 và Xacti VPC-HD2000 có cùng độ phân giải hiệu quả. VPC E890 và Xacti VPC-HD2000 đều được phát hành trong 2009. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn VPC E890

Được phát hành dưới dạng 2009, VPC E890 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,1 MP và thân máy 0 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Xacti VPC-HD2000

Được phát hành dưới dạng 2009, Xacti VPC-HD2000 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,1 MP và thân máy 268 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau