CameraLore
So sánh song song

Samsung ST76
vs Samsung WB150F

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
ST76
28 mm²
WB150F
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

ST76 và WB150F có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

ST76Số liệuWB150F
16,1 MPPixel hiệu quả14,2 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,33 µmKhoảng cách điểm ảnh1,42 µm
1,77 µm²Vùng pixel2 µm²
56,57 MP/cm²Mật độ điểm ảnh49,9 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa1.280 × 720
341 gcân nặng341 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Lithium-Ion SLB-10A rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion SLB-10A rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

ST76 và WB150F có cùng vùng cảm biến. ST76 và WB150F có cùng trọng lượng thân máy. ST76 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. ST76 và WB150F đều được phát hành trong 2012. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn ST76

Được phát hành dưới dạng 2012, ST76 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,1 MP và thân máy 341 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn WB150F

Được phát hành dưới dạng 2012, WB150F có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14,2 MP và thân máy 341 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau