CameraLore
So sánh song song

Samsung Digimax 200
vs Samsung Digimax 210 SE

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Samsung Digimax 210 SE

Samsung / 2000

Digimax 210 SE

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
Digimax 200
21 mm²
Digimax 210 SE
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Digimax 200 và Digimax 210 SE có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Digimax 200Số liệuDigimax 210 SE
2,11 MPPixel hiệu quả2,1 MP
5,33 × 4cảm biến5,33 × 4
3,18 µmKhoảng cách điểm ảnh3,19 µm
10,1 µm²Vùng pixel10,15 µm²
9,9 MP/cm²Mật độ điểm ảnh9,85 MP/cm²
6,49Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
215 gcân nặng340 g
SmartMediaLưu trữCompactFlash type I
2x AAAPin4x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Digimax 200 và Digimax 210 SE có cùng vùng cảm biến. Digimax 200 có thân máy nhẹ hơn. Digimax 200 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Digimax 200 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Digimax 200

Được phát hành dưới dạng 2002, Digimax 200 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,11 MP và thân máy 215 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Digimax 210 SE

Được phát hành dưới dạng 2000, Digimax 210 SE có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,1 MP và thân máy 340 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau