CameraLore
So sánh song song

Ricoh RDC-200G
vs Ricoh RDC-5000

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
RDC-200G
21 mm²
RDC-5000
Tỷ lệ diện tích
1,44:1
Sự khác biệt tuyệt đối
9 mm²
Sự khác biệt tương đối
44,1%

RDC-200G có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

RDC-200GSố liệuRDC-5000
2,2 MPPixel hiệu quả2,2 MP
6,4 × 4,8cảm biến5,33 × 4
3,74 µmKhoảng cách điểm ảnh3,11 µm
13,96 µm²Vùng pixel9,69 µm²
7,16 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,32 MP/cm²
5,41Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
500 gcân nặng400 g
Bộ nhớ trongLưu trữSmartMedia
AA NiMH (4) batteries (supplied)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

RDC-200G có diện tích cảm biến lớn hơn. RDC-5000 có thân máy nhẹ hơn. RDC-200G và RDC-5000 có cùng độ phân giải hiệu quả. RDC-200G là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn RDC-200G

Được phát hành dưới dạng 2000, RDC-200G có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,2 MP và thân máy 500 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn RDC-5000

Được phát hành dưới dạng 1999, RDC-5000 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,2 MP và thân máy 400 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau